| số nhiều | paulings |
pauling effect
hiệu ứng Pauling
pauling scale
thang đo Pauling
pauling bond
trái liên kết Pauling
pauling theory
thuyết Pauling
pauling model
mô hình Pauling
pauling energy
năng lượng Pauling
pauling number
số Pauling
pauling method
phương pháp Pauling
pauling research
nghiên cứu Pauling
pauling principle
nguyên tắc Pauling
pauling was awarded the nobel prize for his work in chemistry.
Pauling đã được trao giải Nobel cho công trình của ông trong lĩnh vực hóa học.
his theories on molecular biology were influenced by pauling.
Các lý thuyết của ông về sinh học phân tử chịu ảnh hưởng từ Pauling.
pauling's research changed the way we understand chemical bonds.
Nghiên cứu của Pauling đã thay đổi cách chúng ta hiểu về liên kết hóa học.
many scientists admire pauling's contributions to science.
Nhiều nhà khoa học ngưỡng mộ những đóng góp của Pauling cho khoa học.
pauling advocated for peace and nuclear disarmament.
Pauling ủng hộ hòa bình và giải trừ vũ khí hạt nhân.
his book on vitamin c was popularized by pauling.
Cuốn sách của ông về vitamin C đã được Pauling phổ biến.
pauling's legacy continues to inspire new generations of scientists.
Di sản của Pauling tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà khoa học mới.
pauling's work in quantum chemistry was groundbreaking.
Công trình của Pauling trong lĩnh vực hóa học lượng tử là đột phá.
pauling's ideas on health have sparked much debate.
Những ý tưởng của Pauling về sức khỏe đã gây ra nhiều tranh luận.
many students study pauling's theories in their chemistry courses.
Nhiều sinh viên nghiên cứu các lý thuyết của Pauling trong các khóa học hóa học của họ.
pauling effect
hiệu ứng Pauling
pauling scale
thang đo Pauling
pauling bond
trái liên kết Pauling
pauling theory
thuyết Pauling
pauling model
mô hình Pauling
pauling energy
năng lượng Pauling
pauling number
số Pauling
pauling method
phương pháp Pauling
pauling research
nghiên cứu Pauling
pauling principle
nguyên tắc Pauling
pauling was awarded the nobel prize for his work in chemistry.
Pauling đã được trao giải Nobel cho công trình của ông trong lĩnh vực hóa học.
his theories on molecular biology were influenced by pauling.
Các lý thuyết của ông về sinh học phân tử chịu ảnh hưởng từ Pauling.
pauling's research changed the way we understand chemical bonds.
Nghiên cứu của Pauling đã thay đổi cách chúng ta hiểu về liên kết hóa học.
many scientists admire pauling's contributions to science.
Nhiều nhà khoa học ngưỡng mộ những đóng góp của Pauling cho khoa học.
pauling advocated for peace and nuclear disarmament.
Pauling ủng hộ hòa bình và giải trừ vũ khí hạt nhân.
his book on vitamin c was popularized by pauling.
Cuốn sách của ông về vitamin C đã được Pauling phổ biến.
pauling's legacy continues to inspire new generations of scientists.
Di sản của Pauling tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà khoa học mới.
pauling's work in quantum chemistry was groundbreaking.
Công trình của Pauling trong lĩnh vực hóa học lượng tử là đột phá.
pauling's ideas on health have sparked much debate.
Những ý tưởng của Pauling về sức khỏe đã gây ra nhiều tranh luận.
many students study pauling's theories in their chemistry courses.
Nhiều sinh viên nghiên cứu các lý thuyết của Pauling trong các khóa học hóa học của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay