paunches

[US]/pɔːnʧɪz/
[UK]/pɔːnʧɪz/

Translation

n. dạng số nhiều của paunch

Phrases & Collocations

big paunches

bụng lớn

round paunches

bụng tròn

men's paunches

bụng của đàn ông

paunches protrude

bụng nhô ra

paunches and bellies

bụng và bụng

paunches are visible

bụng có thể nhìn thấy

paunches grow larger

bụng lớn hơn

paunches in men

bụng ở đàn ông

paunches after meals

bụng sau bữa ăn

paunches and waistlines

bụng và vòng eo

Example Sentences

many men develop paunches as they age.

Nhiều người đàn ông phát triển bụng phình khi họ già đi.

she joked about his paunch during dinner.

Cô ấy đã đùa về bụng phình của anh ấy trong bữa tối.

he decided to join a gym to reduce his paunch.

Anh ấy quyết định tham gia phòng gym để giảm vòng bụng của mình.

wearing loose clothes can hide your paunch.

Mặc quần áo rộng rãi có thể che đi vòng bụng của bạn.

his paunch was a sign of his love for good food.

Vòng bụng của anh ấy là dấu hiệu cho thấy tình yêu với đồ ăn ngon.

exercise is essential to avoid developing a paunch.

Tập thể dục rất quan trọng để tránh phát triển vòng bụng.

he laughed and patted his paunch after the meal.

Anh ấy cười và xoa bụng sau bữa ăn.

many people are self-conscious about their paunches.

Nhiều người tự ti về vòng bụng của họ.

dieting can help reduce stubborn paunches.

Chế độ ăn kiêng có thể giúp giảm vòng bụng cứng đầu.

he wore a belt to keep his paunch in check.

Anh ấy đeo thắt lưng để giữ vòng bụng của mình trong tầm kiểm soát.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now