big paunches
bụng lớn
round paunches
bụng tròn
men's paunches
bụng của đàn ông
paunches protrude
bụng nhô ra
paunches and bellies
bụng và bụng
paunches are visible
bụng có thể nhìn thấy
paunches grow larger
bụng lớn hơn
paunches in men
bụng ở đàn ông
paunches after meals
bụng sau bữa ăn
paunches and waistlines
bụng và vòng eo
many men develop paunches as they age.
Nhiều người đàn ông phát triển bụng phình khi họ già đi.
she joked about his paunch during dinner.
Cô ấy đã đùa về bụng phình của anh ấy trong bữa tối.
he decided to join a gym to reduce his paunch.
Anh ấy quyết định tham gia phòng gym để giảm vòng bụng của mình.
wearing loose clothes can hide your paunch.
Mặc quần áo rộng rãi có thể che đi vòng bụng của bạn.
his paunch was a sign of his love for good food.
Vòng bụng của anh ấy là dấu hiệu cho thấy tình yêu với đồ ăn ngon.
exercise is essential to avoid developing a paunch.
Tập thể dục rất quan trọng để tránh phát triển vòng bụng.
he laughed and patted his paunch after the meal.
Anh ấy cười và xoa bụng sau bữa ăn.
many people are self-conscious about their paunches.
Nhiều người tự ti về vòng bụng của họ.
dieting can help reduce stubborn paunches.
Chế độ ăn kiêng có thể giúp giảm vòng bụng cứng đầu.
he wore a belt to keep his paunch in check.
Anh ấy đeo thắt lưng để giữ vòng bụng của mình trong tầm kiểm soát.
big paunches
bụng lớn
round paunches
bụng tròn
men's paunches
bụng của đàn ông
paunches protrude
bụng nhô ra
paunches and bellies
bụng và bụng
paunches are visible
bụng có thể nhìn thấy
paunches grow larger
bụng lớn hơn
paunches in men
bụng ở đàn ông
paunches after meals
bụng sau bữa ăn
paunches and waistlines
bụng và vòng eo
many men develop paunches as they age.
Nhiều người đàn ông phát triển bụng phình khi họ già đi.
she joked about his paunch during dinner.
Cô ấy đã đùa về bụng phình của anh ấy trong bữa tối.
he decided to join a gym to reduce his paunch.
Anh ấy quyết định tham gia phòng gym để giảm vòng bụng của mình.
wearing loose clothes can hide your paunch.
Mặc quần áo rộng rãi có thể che đi vòng bụng của bạn.
his paunch was a sign of his love for good food.
Vòng bụng của anh ấy là dấu hiệu cho thấy tình yêu với đồ ăn ngon.
exercise is essential to avoid developing a paunch.
Tập thể dục rất quan trọng để tránh phát triển vòng bụng.
he laughed and patted his paunch after the meal.
Anh ấy cười và xoa bụng sau bữa ăn.
many people are self-conscious about their paunches.
Nhiều người tự ti về vòng bụng của họ.
dieting can help reduce stubborn paunches.
Chế độ ăn kiêng có thể giúp giảm vòng bụng cứng đầu.
he wore a belt to keep his paunch in check.
Anh ấy đeo thắt lưng để giữ vòng bụng của mình trong tầm kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay