pauperisation

[Mỹ]/ˌpɔːpəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌpɔːpərɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. Quá trình khiến ai đó trở thành người nghèo; trạng thái bị làm nghèo hoặc khánh kiệt
Word Forms
số nhiềupauperisations

Câu ví dụ

the rapid pauperisation of the working class became a central theme in the politician's campaign speeches.

Việc nghèo đói nhanh chóng của giai cấp công nhân trở thành chủ đề trung tâm trong các bài phát biểu vận động của chính trị gia.

economic historians often study the pauperisation of rural communities during the industrial revolution.

Các nhà sử học kinh tế thường nghiên cứu việc nghèo đói của các cộng đồng nông thôn trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

widespread unemployment led to the pauperisation of an entire generation in the struggling region.

Tình trạng thất nghiệp lan rộng đã dẫn đến sự nghèo đói của cả một thế hệ trong khu vực đang gặp khó khăn.

policies aimed at preventing the pauperisation of vulnerable groups are essential for social stability.

Các chính sách nhằm ngăn chặn sự nghèo đói của các nhóm dễ tổn thương là cần thiết cho sự ổn định xã hội.

the report highlights the risk of pauperisation among elderly citizens with insufficient savings.

Báo cáo nhấn mạnh nguy cơ nghèo đói trong số các công dân cao tuổi có tiết kiệm không đủ.

critics argue that the new tax laws will accelerate the pauperisation of low-income families.

Các nhà chỉ trích cho rằng các luật thuế mới sẽ làm tăng tốc sự nghèo đói của các gia đình thu nhập thấp.

urban decay and the subsequent pauperisation of city centers require urgent government intervention.

Sự suy thoái đô thị và sự nghèo đói tiếp theo của các trung tâm thành phố đòi hỏi can thiệp khẩn cấp của chính phủ.

we are currently witnessing the systematic pauperisation of the middle class due to inflation.

Chúng ta đang chứng kiến sự nghèo đói có hệ thống của tầng lớp trung lưu do lạm phát.

hyperinflation caused the sudden pauperisation of many previously wealthy households.

Lạm phát siêu tốc đã gây ra sự nghèo đói đột ngột của nhiều hộ gia đình từng giàu có.

the gradual pauperisation of the peasantry was a key factor leading to the historic revolution.

Sự nghèo đói dần dần của tầng lớp nông dân là một yếu tố chính dẫn đến cuộc cách mạng lịch sử.

globalization has contributed to the pauperisation of skilled workers in certain traditional industries.

Toàn cầu hóa đã góp phần vào sự nghèo đói của những công nhân có tay nghề trong một số ngành công nghiệp truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay