pauperizes

[Mỹ]/[ˈpɔːpərʌɪz]/
[Anh]/[ˈpɑːpərɪz]/

Dịch

v. (transitive) Làm cho nghèo; làm nghèo đi.
v. (intransitive) Trở nên nghèo.

Cụm từ & Cách kết hợp

pauperizes the poor

làm cho người nghèo càng nghèo hơn

rapidly pauperizes

làm cho nghèo nhanh chóng

who pauperizes

ai làm cho nghèo

pauperizes families

làm cho các gia đình nghèo đi

system that pauperizes

hệ thống làm cho nghèo

pauperized population

đội ngũ người nghèo

pauperizes them

làm cho họ nghèo đi

further pauperizes

làm cho nghèo hơn nữa

Câu ví dụ

the rising cost of healthcare can pauperize families.

Chi phí y tế ngày càng tăng có thể làm cho các gia đình rơi vào cảnh nghèo khó.

a series of unfortunate events pauperized the once-wealthy family.

Một chuỗi các sự kiện bất hạnh đã làm cho gia đình từng giàu có trở nên nghèo khó.

he feared that gambling would pauperize him and his children.

Ông lo sợ rằng cờ bạc sẽ làm cho ông và các con ông nghèo khó.

the economic downturn quickly pauperized many small business owners.

Sự suy thoái kinh tế đã nhanh chóng làm nghèo khó nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ.

years of unemployment eventually pauperized the skilled worker.

Nhiều năm thất nghiệp cuối cùng đã làm cho người lao động có tay nghề trở nên nghèo khó.

the legal fees threatened to pauperize the struggling artist.

Các khoản phí pháp lý đe dọa làm cho nghệ sĩ đang gặp khó khăn trở nên nghèo khó.

she warned him about investments that could pauperize him.

Cô cảnh báo ông về các khoản đầu tư có thể làm ông nghèo khó.

the unexpected medical bills pauperized them despite their savings.

Các hóa đơn y tế bất ngờ đã làm cho họ nghèo khó dù họ đã có tiết kiệm.

he watched as the crisis pauperized his neighbors and friends.

Ông chứng kiến cách cuộc khủng hoảng làm nghèo khó hàng xóm và bạn bè của ông.

the lengthy lawsuit could pauperize the plaintiff.

Trường hợp kiện tụng kéo dài có thể làm nghèo khó người kiện.

the company's mismanagement pauperized its shareholders.

Sự quản lý sai lầm của công ty đã làm nghèo khó các cổ đông của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay