pauseable

[Mỹ]//ˈpɔːzəbl//
[Anh]//ˈpɑːzəbl//

Dịch

adj. có thể tạm dừng; có khả năng bị tạm dừng hoặc gián đoạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

pauseable content

nội dung có thể tạm dừng

pauseable stream

luồng có thể tạm dừng

pauseable video

video có thể tạm dừng

pauseable playback

tái phát có thể tạm dừng

pauseable recording

ghi âm có thể tạm dừng

pauseable media

phương tiện có thể tạm dừng

auto-pauseable

tự động tạm dừng

pauseable format

định dạng có thể tạm dừng

pauseable broadcast

phát sóng có thể tạm dừng

pauseable channel

kênh có thể tạm dừng

Câu ví dụ

the pauseable feature allows users to stop and resume video playback at any time.

Tính năng có thể tạm dừng cho phép người dùng dừng và tiếp tục phát lại video bất cứ lúc nào.

this pauseable timer helps track work intervals more effectively.

Bộ đếm giờ có thể tạm dừng này giúp theo dõi các khoảng thời gian làm việc hiệu quả hơn.

we need a pauseable process for handling complex calculations.

Chúng tôi cần một quy trình có thể tạm dừng để xử lý các phép tính phức tạp.

the pauseable recording function gives users more control.

Chức năng ghi âm có thể tạm dừng cho người dùng nhiều quyền kiểm soát hơn.

many streaming services now offer pauseable content.

Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện nay cung cấp nội dung có thể tạm dừng.

a pauseable download manager saves bandwidth usage.

Trình quản lý tải xuống có thể tạm dừng giúp tiết kiệm băng thông.

the pauseable animation tool is great for beginners.

Công cụ hoạt hình có thể tạm dừng rất tốt cho người mới bắt đầu.

software developers appreciate pauseable debugging features.

Các nhà phát triển phần mềm đánh giá cao các tính năng gỡ lỗi có thể tạm dừng.

the pauseable slideshow presentation keeps audiences engaged.

Bài thuyết trình trình chiếu có thể tạm dừng giúp khán giả tham gia hơn.

with pauseable music playback, you never miss a beat.

Với khả năng phát nhạc có thể tạm dừng, bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ nhịp nào.

the pauseable workout app syncs with your fitness goals.

Ứng dụng tập luyện có thể tạm dừng đồng bộ hóa với mục tiêu thể hình của bạn.

our pauseable chat feature prevents message flooding.

Tính năng trò chuyện có thể tạm dừng của chúng tôi ngăn chặn tình trạng gửi tin nhắn quá nhiều.

engineers designed a pauseable cooling system for efficiency.

Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống làm mát có thể tạm dừng để tiết kiệm năng lượng.

the pauseable background music creates a comfortable workspace.

Nhạc nền có thể tạm dừng tạo ra một không gian làm việc thoải mái.

with pauseable live tracking, you can monitor progress step by step.

Với khả năng theo dõi trực tiếp có thể tạm dừng, bạn có thể theo dõi tiến trình từng bước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay