buffering issue
vấn đề bộ đệm
buffering time
thời gian bộ đệm
buffering speed
tốc độ bộ đệm
buffering status
trạng thái bộ đệm
buffering process
quá trình bộ đệm
buffering problem
vấn đề bộ đệm
buffering delay
độ trễ bộ đệm
buffering error
lỗi bộ đệm
buffering playback
tái phát bộ đệm
buffering content
nội dung bộ đệm
the video is buffering right now.
video đang đệm bộ đệm ngay bây giờ.
buffering can be frustrating during a live stream.
việc đệm bộ đệm có thể gây khó chịu trong quá trình phát trực tiếp.
make sure your internet connection is stable to avoid buffering.
Hãy chắc chắn rằng kết nối internet của bạn ổn định để tránh tình trạng đệm bộ đệm.
buffering issues often occur during peak hours.
Các vấn đề về đệm bộ đệm thường xảy ra vào giờ cao điểm.
she complained about the buffering while watching the movie.
Cô ấy phàn nàn về việc đệm bộ đệm khi đang xem phim.
buffering is a common problem with online videos.
Việc đệm bộ đệm là một vấn đề phổ biến với các video trực tuyến.
he paused the video to let it finish buffering.
Anh ấy tạm dừng video để nó hoàn thành việc đệm bộ đệm.
buffering can disrupt the viewing experience.
Việc đệm bộ đệm có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem.
they upgraded their internet speed to reduce buffering.
Họ nâng cấp tốc độ internet của họ để giảm tình trạng đệm bộ đệm.
buffering often happens when the server is overloaded.
Việc đệm bộ đệm thường xảy ra khi máy chủ quá tải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay