pavages design
thiết kế pavages
pavages project
dự án pavages
pavages materials
vật liệu pavages
pavages installation
lắp đặt pavages
pavages patterns
mẫu pavages
pavages surfaces
bề mặt pavages
pavages techniques
kỹ thuật pavages
pavages options
tùy chọn pavages
pavages solutions
giải pháp pavages
pavages analysis
phân tích pavages
they decided to pave the driveway with new pavages.
họ quyết định trải đường lái xe với những viên lát mới.
the city council approved the pavages for the new park.
hội đồng thành phố đã phê duyệt các viên lát cho công viên mới.
she chose decorative pavages for her garden pathway.
cô ấy đã chọn những viên lát trang trí cho lối đi vườn của mình.
they installed durable pavages to withstand heavy traffic.
họ đã lắp đặt những viên lát bền để chịu được giao thông nặng.
the contractor recommended high-quality pavages for longevity.
nhà thầu đã đề xuất các viên lát chất lượng cao để sử dụng lâu dài.
new pavages were laid down in the downtown area.
những viên lát mới đã được trải ở khu vực trung tâm.
they are researching eco-friendly pavages for sustainable development.
họ đang nghiên cứu các viên lát thân thiện với môi trường cho sự phát triển bền vững.
the pavages around the fountain were beautifully designed.
những viên lát xung quanh đài phun nước được thiết kế đẹp mắt.
installing pavages can increase property value.
việc lắp đặt các viên lát có thể làm tăng giá trị tài sản.
he learned how to create intricate patterns with pavages.
anh ấy đã học cách tạo ra các họa tiết phức tạp với các viên lát.
pavages design
thiết kế pavages
pavages project
dự án pavages
pavages materials
vật liệu pavages
pavages installation
lắp đặt pavages
pavages patterns
mẫu pavages
pavages surfaces
bề mặt pavages
pavages techniques
kỹ thuật pavages
pavages options
tùy chọn pavages
pavages solutions
giải pháp pavages
pavages analysis
phân tích pavages
they decided to pave the driveway with new pavages.
họ quyết định trải đường lái xe với những viên lát mới.
the city council approved the pavages for the new park.
hội đồng thành phố đã phê duyệt các viên lát cho công viên mới.
she chose decorative pavages for her garden pathway.
cô ấy đã chọn những viên lát trang trí cho lối đi vườn của mình.
they installed durable pavages to withstand heavy traffic.
họ đã lắp đặt những viên lát bền để chịu được giao thông nặng.
the contractor recommended high-quality pavages for longevity.
nhà thầu đã đề xuất các viên lát chất lượng cao để sử dụng lâu dài.
new pavages were laid down in the downtown area.
những viên lát mới đã được trải ở khu vực trung tâm.
they are researching eco-friendly pavages for sustainable development.
họ đang nghiên cứu các viên lát thân thiện với môi trường cho sự phát triển bền vững.
the pavages around the fountain were beautifully designed.
những viên lát xung quanh đài phun nước được thiết kế đẹp mắt.
installing pavages can increase property value.
việc lắp đặt các viên lát có thể làm tăng giá trị tài sản.
he learned how to create intricate patterns with pavages.
anh ấy đã học cách tạo ra các họa tiết phức tạp với các viên lát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay