paviours

[Mỹ]/ˈpeɪvjə/
[Anh]/ˈpeɪvjər/

Dịch

n. người hoặc máy trải đường; vật liệu dùng để trải đường

Cụm từ & Cách kết hợp

paviour block

khối lát vỉa hè

paviour stone

đá lát vỉa hè

paviour work

công việc lát vỉa hè

paviour surface

bề mặt lát vỉa hè

paviour path

đường đi lát vỉa hè

paviour area

khu vực lát vỉa hè

paviour design

thiết kế lát vỉa hè

paviour installation

lắp đặt lát vỉa hè

paviour material

vật liệu lát vỉa hè

paviour project

dự án lát vỉa hè

Câu ví dụ

the paviour laid the bricks with great precision.

người lát đá đã lát gạch với độ chính xác cao.

we hired a skilled paviour for the new driveway.

chúng tôi đã thuê một người lát đá lành nghề cho đường lái xe mới.

the paviour finished the job ahead of schedule.

người lát đá đã hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.

he is known as the best paviour in the area.

anh ta nổi tiếng là người lát đá giỏi nhất trong khu vực.

the paviour used high-quality materials for the path.

người lát đá đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho con đường.

the paviour's work transformed the garden.

công việc của người lát đá đã biến đổi khu vườn.

she watched the paviour create a beautiful mosaic.

cô ấy đã xem người lát đá tạo ra một bức tranh khảm tuyệt đẹp.

after the rain, the paviour checked for any damage.

sau cơn mưa, người lát đá đã kiểm tra xem có hư hỏng gì không.

the paviour recommended a durable stone for the patio.

người lát đá đã giới thiệu một loại đá bền cho sân hiên.

many homeowners trust their paviour to enhance their property.

nhiều chủ nhà tin tưởng người lát đá của họ để nâng cao giá trị bất động sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay