pawl mechanism
cơ cấu đối tác
pawl engagement
móc nối
pawl assembly
tập hợp đối tác
pawl lever
đòn bẩy đối tác
pawl ratchet
bánh răng đối tác
pawl design
thiết kế đối tác
pawl lock
khóa đối tác
pawl guide
dẫn hướng đối tác
pawl action
tác động của đối tác
pawl system
hệ thống đối tác
a pawl is used to prevent backward movement in machinery.
một chốt được sử dụng để ngăn chặn chuyển động ngược trong máy móc.
the design of the pawl mechanism is crucial for the device's efficiency.
thiết kế của cơ chế chốt rất quan trọng cho hiệu quả của thiết bị.
make sure the pawl engages properly to avoid malfunction.
đảm bảo chốt khớp chính xác để tránh trục trặc.
the pawl locks the gear in place during operation.
chốt khóa bánh răng tại chỗ trong quá trình vận hành.
inspect the pawl regularly to ensure it is functioning correctly.
kiểm tra chốt thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động bình thường.
the pawl system is commonly found in ratchet tools.
hệ thống chốt thường được tìm thấy trong các dụng cụ ratchet.
using a pawl can enhance the safety of the mechanical device.
sử dụng chốt có thể nâng cao sự an toàn của thiết bị cơ khí.
he explained how the pawl works in the locking mechanism.
anh ấy giải thích cách chốt hoạt động trong cơ chế khóa.
the pawl must be aligned correctly for optimal performance.
chốt phải được căn chỉnh chính xác để có hiệu suất tối ưu.
they replaced the worn-out pawl to restore the machine's function.
họ đã thay thế chốt bị mòn để khôi phục chức năng của máy.
pawl mechanism
cơ cấu đối tác
pawl engagement
móc nối
pawl assembly
tập hợp đối tác
pawl lever
đòn bẩy đối tác
pawl ratchet
bánh răng đối tác
pawl design
thiết kế đối tác
pawl lock
khóa đối tác
pawl guide
dẫn hướng đối tác
pawl action
tác động của đối tác
pawl system
hệ thống đối tác
a pawl is used to prevent backward movement in machinery.
một chốt được sử dụng để ngăn chặn chuyển động ngược trong máy móc.
the design of the pawl mechanism is crucial for the device's efficiency.
thiết kế của cơ chế chốt rất quan trọng cho hiệu quả của thiết bị.
make sure the pawl engages properly to avoid malfunction.
đảm bảo chốt khớp chính xác để tránh trục trặc.
the pawl locks the gear in place during operation.
chốt khóa bánh răng tại chỗ trong quá trình vận hành.
inspect the pawl regularly to ensure it is functioning correctly.
kiểm tra chốt thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động bình thường.
the pawl system is commonly found in ratchet tools.
hệ thống chốt thường được tìm thấy trong các dụng cụ ratchet.
using a pawl can enhance the safety of the mechanical device.
sử dụng chốt có thể nâng cao sự an toàn của thiết bị cơ khí.
he explained how the pawl works in the locking mechanism.
anh ấy giải thích cách chốt hoạt động trong cơ chế khóa.
the pawl must be aligned correctly for optimal performance.
chốt phải được căn chỉnh chính xác để có hiệu suất tối ưu.
they replaced the worn-out pawl to restore the machine's function.
họ đã thay thế chốt bị mòn để khôi phục chức năng của máy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay