pawned

[Mỹ]/pɔːnd/
[Anh]/pɔnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của pawn

Cụm từ & Cách kết hợp

pawned items

đồ vật thế chấp

pawned goods

hàng hóa thế chấp

pawned jewelry

trang sức thế chấp

pawned watch

đồng hồ thế chấp

pawned possessions

đồ đạc thế chấp

pawned electronics

thiết bị điện tử thế chấp

pawned art

tác phẩm nghệ thuật thế chấp

pawned furniture

đồ nội thất thế chấp

pawned collectibles

đồ sưu tầm thế chấp

pawned bike

xe đạp thế chấp

Câu ví dụ

he pawned his watch to pay for rent.

anh ta đã cầm cố đồng hồ của mình để trả tiền thuê nhà.

she pawned her guitar to buy groceries.

cô ấy đã cầm cố cây đàn guitar của mình để mua thực phẩm.

they pawned their jewelry for quick cash.

họ đã cầm cố trang sức của mình để lấy tiền mặt nhanh chóng.

after losing his job, he pawned several items.

sau khi mất việc, anh ta đã cầm cố nhiều món đồ.

he regretted having pawned his childhood toys.

anh ta hối hận vì đã cầm cố đồ chơi thời thơ ấu của mình.

she pawned her engagement ring during tough times.

cô ấy đã cầm cố nhẫn đính hôn của mình trong những thời điểm khó khăn.

many people pawn their belongings for quick loans.

rất nhiều người cầm cố đồ đạc của họ để lấy các khoản vay nhanh chóng.

he was desperate and pawned his laptop.

anh ta tuyệt vọng và đã cầm cố máy tính xách tay của mình.

she pawned her designer handbag for some cash.

cô ấy đã cầm cố túi xách hàng hiệu của mình để lấy một ít tiền mặt.

after the accident, he pawned his sports equipment.

sau vụ tai nạn, anh ta đã cầm cố thiết bị thể thao của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay