pawnees

[Mỹ]/pɔːˈniː/
[Anh]/pɔˈni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nhận tài sản đã thế chấp; người nhận cầm cố; người giữ tài sản cầm cố; người cho vay cầm đồ

Cụm từ & Cách kết hợp

pawnee nation

dân tộc Pawnee

pawnee language

ngôn ngữ Pawnee

pawnee tribe

người Pawnee

pawnee history

lịch sử của người Pawnee

pawnee culture

văn hóa Pawnee

pawnee reservation

khu bảo tồn của người Pawnee

pawnee customs

phong tục của người Pawnee

pawnee traditions

truyền thống của người Pawnee

pawnee heritage

di sản của người Pawnee

pawnee art

nghệ thuật Pawnee

Câu ví dụ

pawnee is a native american tribe in the united states.

Pawnee là một bộ lạc người Mỹ bản địa ở Hoa Kỳ.

the pawnee people have a rich cultural heritage.

Người Pawnee có một di sản văn hóa phong phú.

pawnee history is filled with stories of bravery.

Lịch sử của người Pawnee đầy những câu chuyện về lòng dũng cảm.

pawnee language is part of the caddoan language family.

Ngôn ngữ Pawnee là một phần của họ ngôn ngữ Caddoan.

the pawnee were known for their agricultural practices.

Người Pawnee nổi tiếng với các phương pháp nông nghiệp của họ.

pawnee traditions are celebrated through various festivals.

Các truyền thống của người Pawnee được tôn vinh thông qua các lễ hội khác nhau.

many pawnee descendants still live in nebraska.

Nhiều hậu duệ của người Pawnee hiện vẫn sống ở Nebraska.

the pawnee tribe has a unique spiritual belief system.

Bộ lạc Pawnee có một hệ thống tín ngưỡng tâm linh độc đáo.

pawnee crafts often reflect their connection to nature.

Thủ công mỹ nghệ của người Pawnee thường phản ánh mối liên hệ của họ với thiên nhiên.

understanding pawnee history is important for cultural preservation.

Hiểu lịch sử của người Pawnee là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay