paybook

[Mỹ]//ˈpeɪbʊk//
[Anh]//ˈpeɪbʊk//

Dịch

n. Một cuốn sách dùng để ghi lại các khoản thanh toán đã thực hiện hoặc tiền lương đã nhận; (thuật ngữ quân sự) giấy tờ tùy thân hoặc hồ sơ phục vụ của một binh sĩ.
Các dạng của từ
số nhiềupaybooks

Cụm từ & Cách kết hợp

my paybook

sổ lương của tôi

his paybook

sổ lương của anh ấy

the paybook

sổ lương

paybook entry

nhập sổ lương

paybook balance

số dư sổ lương

paybook record

ghi chép sổ lương

paybook update

cập nhật sổ lương

check paybook

kiểm tra sổ lương

paybook stub

phiếu sổ lương

military paybook

sổ lương quân đội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay