| số nhiều | paybooks |
my paybook
sổ lương của tôi
his paybook
sổ lương của anh ấy
the paybook
sổ lương
paybook entry
nhập sổ lương
paybook balance
số dư sổ lương
paybook record
ghi chép sổ lương
paybook update
cập nhật sổ lương
check paybook
kiểm tra sổ lương
paybook stub
phiếu sổ lương
military paybook
sổ lương quân đội
my paybook
sổ lương của tôi
his paybook
sổ lương của anh ấy
the paybook
sổ lương
paybook entry
nhập sổ lương
paybook balance
số dư sổ lương
paybook record
ghi chép sổ lương
paybook update
cập nhật sổ lương
check paybook
kiểm tra sổ lương
paybook stub
phiếu sổ lương
military paybook
sổ lương quân đội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay