paygrade level
mức lương
higher paygrade
mức lương cao hơn
paygrade increase
tăng lương
paygrade range
dải mức lương
current paygrade
mức lương hiện tại
paygrade structure
cấu trúc mức lương
paygrade system
hệ thống mức lương
paygrade adjustment
điều chỉnh mức lương
paygrade classification
phân loại mức lương
paygrade comparison
so sánh mức lương
his paygrade determines his level of responsibility.
Mức lương của anh ấy xác định mức độ trách nhiệm của anh ấy.
employees often feel frustrated with their paygrade.
Nhân viên thường cảm thấy thất vọng với mức lương của họ.
she was promoted to a higher paygrade last year.
Cô ấy đã được thăng chức lên một mức lương cao hơn vào năm ngoái.
understanding your paygrade is essential for career planning.
Hiểu rõ về mức lương của bạn là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch sự nghiệp.
his paygrade reflects his years of experience.
Mức lương của anh ấy phản ánh nhiều năm kinh nghiệm của anh ấy.
there are specific benefits associated with each paygrade.
Có những lợi ích cụ thể liên quan đến mỗi mức lương.
she moved up to a new paygrade after her performance review.
Cô ấy đã được thăng lên một mức lương mới sau đánh giá hiệu suất của cô ấy.
negotiating your paygrade can lead to better compensation.
Đàm phán về mức lương của bạn có thể dẫn đến mức bồi thường tốt hơn.
it's important to know the paygrade structure of the company.
Điều quan trọng là phải biết cấu trúc mức lương của công ty.
his current paygrade limits his eligibility for certain projects.
Mức lương hiện tại của anh ấy hạn chế quyền đủ điều kiện tham gia một số dự án nhất định.
paygrade level
mức lương
higher paygrade
mức lương cao hơn
paygrade increase
tăng lương
paygrade range
dải mức lương
current paygrade
mức lương hiện tại
paygrade structure
cấu trúc mức lương
paygrade system
hệ thống mức lương
paygrade adjustment
điều chỉnh mức lương
paygrade classification
phân loại mức lương
paygrade comparison
so sánh mức lương
his paygrade determines his level of responsibility.
Mức lương của anh ấy xác định mức độ trách nhiệm của anh ấy.
employees often feel frustrated with their paygrade.
Nhân viên thường cảm thấy thất vọng với mức lương của họ.
she was promoted to a higher paygrade last year.
Cô ấy đã được thăng chức lên một mức lương cao hơn vào năm ngoái.
understanding your paygrade is essential for career planning.
Hiểu rõ về mức lương của bạn là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch sự nghiệp.
his paygrade reflects his years of experience.
Mức lương của anh ấy phản ánh nhiều năm kinh nghiệm của anh ấy.
there are specific benefits associated with each paygrade.
Có những lợi ích cụ thể liên quan đến mỗi mức lương.
she moved up to a new paygrade after her performance review.
Cô ấy đã được thăng lên một mức lương mới sau đánh giá hiệu suất của cô ấy.
negotiating your paygrade can lead to better compensation.
Đàm phán về mức lương của bạn có thể dẫn đến mức bồi thường tốt hơn.
it's important to know the paygrade structure of the company.
Điều quan trọng là phải biết cấu trúc mức lương của công ty.
his current paygrade limits his eligibility for certain projects.
Mức lương hiện tại của anh ấy hạn chế quyền đủ điều kiện tham gia một số dự án nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay