payolas

[Mỹ]/peɪˈoʊləs/
[Anh]/peɪˈoʊləs/

Dịch

n. hối lộ được trả một cách bí mật, đặc biệt là cho các đài phát thanh để quảng bá các bài hát cụ thể; khoản thanh toán được thực hiện để ảnh hưởng đến ai đó trong vị trí quyền lực

Cụm từ & Cách kết hợp

payolas scandal

vụ bê bối payola

payolas issue

vấn đề payola

payolas scheme

đợt quyên góp payola

payolas payments

các khoản thanh toán payola

payolas practices

các phương pháp payola

payolas charges

các cáo buộc payola

payolas investigation

cuộc điều tra payola

payolas allegations

các cáo buộc payola

payolas controversy

sự tranh cãi payola

Câu ví dụ

payolas are often used to manipulate radio airplay.

Những khoản trả tiền (payola) thường được sử dụng để thao túng thời lượng phát trên đài phát thanh.

the scandal involved payolas that influenced music charts.

Vụ bê bối liên quan đến những khoản trả tiền (payola) đã tác động đến bảng xếp hạng âm nhạc.

many artists have denied using payolas to boost their careers.

Nhiều nghệ sĩ đã phủ nhận việc sử dụng những khoản trả tiền (payola) để thúc đẩy sự nghiệp của họ.

regulations against payolas were implemented to ensure fairness.

Các quy định chống lại những khoản trả tiền (payola) đã được thực thi để đảm bảo tính công bằng.

payolas can undermine the integrity of the music industry.

Những khoản trả tiền (payola) có thể làm suy yếu sự toàn vẹn của ngành công nghiệp âm nhạc.

investigations revealed a network of payolas in the industry.

Các cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới những khoản trả tiền (payola) trong ngành.

payolas are illegal in many countries due to ethical concerns.

Những khoản trả tiền (payola) là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia vì những lo ngại về mặt đạo đức.

some radio stations have been fined for accepting payolas.

Một số đài phát thanh đã bị phạt vì đã chấp nhận những khoản trả tiền (payola).

artists should focus on talent rather than resorting to payolas.

Các nghệ sĩ nên tập trung vào tài năng hơn là sử dụng những khoản trả tiền (payola).

the debate over payolas continues to spark controversy.

Cuộc tranh luận về những khoản trả tiền (payola) tiếp tục gây tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay