payrolls

[Mỹ]/ˈpeɪrəʊlz/
[Anh]/ˈpeɪroʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh sách lương của nhân viên công ty (số nhiều của payroll); tổng chi phí lương của một công ty; phiếu lương (số nhiều của payroll)

Cụm từ & Cách kết hợp

weekly payrolls

bảng lương hàng tuần

monthly payrolls

bảng lương hàng tháng

employee payrolls

bảng lương nhân viên

payrolls report

báo cáo bảng lương

payrolls processing

xử lý bảng lương

payrolls system

hệ thống bảng lương

payrolls management

quản lý bảng lương

payrolls software

phần mềm bảng lương

payrolls audit

kiểm toán bảng lương

payrolls calculation

tính toán bảng lương

Câu ví dụ

the company processes payrolls every two weeks.

công ty xử lý bảng lương hai tuần một lần.

she is responsible for managing the payrolls department.

cô ấy chịu trách nhiệm quản lý phòng quản lý bảng lương.

payrolls must be accurate to avoid employee dissatisfaction.

bảng lương phải chính xác để tránh sự không hài lòng của nhân viên.

they implemented new software to streamline payrolls.

họ đã triển khai phần mềm mới để đơn giản hóa quy trình bảng lương.

payrolls include deductions for taxes and benefits.

bảng lương bao gồm các khoản khấu trừ thuế và phúc lợi.

it is essential to keep payrolls confidential.

cần thiết phải giữ bí mật thông tin bảng lương.

he reviewed the payrolls for any discrepancies.

anh ấy đã xem xét bảng lương để tìm bất kỳ sự khác biệt nào.

the payrolls were delayed due to technical issues.

bảng lương bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.

understanding payrolls is crucial for hr professionals.

hiểu rõ về bảng lương rất quan trọng đối với các chuyên gia về nhân sự.

she generated payrolls using the accounting software.

cô ấy đã tạo bảng lương bằng phần mềm kế toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay