paysheet

[Mỹ]/ˈpeɪʃiːt/
[Anh]/ˈpeɪʃiːt/

Dịch

n. bảng lương hoặc danh sách nhân viên
Word Forms
số nhiềupaysheets

Cụm từ & Cách kết hợp

paysheet summary

tóm tắt bảng lương

paysheet report

báo cáo bảng lương

paysheet details

chi tiết bảng lương

paysheet processing

xử lý bảng lương

paysheet review

xem xét bảng lương

paysheet errors

lỗi bảng lương

paysheet approval

phê duyệt bảng lương

paysheet generation

tạo bảng lương

paysheet adjustments

điều chỉnh bảng lương

paysheet distribution

phân phối bảng lương

Câu ví dụ

the paysheet must be submitted by the end of the month.

bảng lương phải được nộp trước cuối tháng.

make sure to double-check the paysheet for any errors.

hãy chắc chắn kiểm tra kỹ bảng lương để tìm bất kỳ lỗi nào.

the hr department is responsible for preparing the paysheet.

phòng nhân sự chịu trách nhiệm chuẩn bị bảng lương.

employees can access their paysheet online.

nhân viên có thể truy cập bảng lương trực tuyến.

it’s important to understand how deductions appear on the paysheet.

rất quan trọng để hiểu cách khấu trừ xuất hiện trên bảng lương.

the paysheet includes all the necessary tax information.

bảng lương bao gồm tất cả thông tin thuế cần thiết.

she reviewed her paysheet before signing off on it.

cô ấy đã xem lại bảng lương của mình trước khi ký xác nhận.

any discrepancies in the paysheet should be reported immediately.

bất kỳ sự khác biệt nào trong bảng lương phải được báo cáo ngay lập tức.

the paysheet is generated every two weeks.

bảng lương được tạo ra hai tuần một lần.

understanding the paysheet can help employees manage their finances.

hiểu rõ bảng lương có thể giúp nhân viên quản lý tài chính của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay