| số nhiều | peabodies |
Peabody Award
Giải thưởng Peabody
Peabody Hotel
Khách sạn Peabody
I hope the ducks are still at the Peabody.
Tôi hy vọng những con vịt vẫn còn ở Peabody.
Nguồn: Our Day This Season 1Ladies and gentlemen, the march of the world-famous Peabody Ducks.
Thưa quý ông, quý bà, cuộc diễu hành của những chú vịt Peabody nổi tiếng thế giới.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 CollectionMy title here at the Peabody Hotel is of the Duckmaster.
Chức danh của tôi tại khách sạn Peabody là Người làm chủ vịt.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 CollectionPeabody said the cost of building passive houses could come down.
Peabody cho biết chi phí xây dựng các ngôi nhà thụ động có thể giảm xuống.
Nguồn: VOA Standard December 2015 CollectionHe looked more closely and saw that the name Peabody had been cut into the tree.
Anh ta nhìn kỹ hơn và thấy tên Peabody đã được khắc lên cây.
Nguồn: VOA Special October 2018 CollectionWashington State native Peabody races a hydroplane named 9 Beacon Plumbing due to its company's sponsor.
Peabody, người bản địa của bang Washington, đua một chiếc thủy phi cơ tên là 9 Beacon Plumbing do nhà tài trợ của công ty.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasLydia Gordon of the Peabody Essex Museum in Massachusetts is our guide, part of our Canvas series.
Lydia Gordon đến từ Bảo tàng Peabody Essex ở Massachusetts là hướng dẫn viên của chúng tôi, một phần của loạt phim Canvas.
Nguồn: PBS Interview Education SeriesI'll be there to see you accept your Peabody.
Tôi sẽ ở đó để xem bạn nhận giải Peabody.
Nguồn: The Newsroom Season 2Like, if you need to put Miss Peabody on your wall in a mural, like, do that.
Ví dụ, nếu bạn cần đặt Miss Peabody lên tường trong một bức tranh tường, thì cứ làm đi.
Nguồn: Life's Treasure ChestSouth Peabody Court is the name of the street in this example.
South Peabody Court là tên của con phố trong ví dụ này.
Nguồn: 2007 ESLPodPeabody Award
Giải thưởng Peabody
Peabody Hotel
Khách sạn Peabody
I hope the ducks are still at the Peabody.
Tôi hy vọng những con vịt vẫn còn ở Peabody.
Nguồn: Our Day This Season 1Ladies and gentlemen, the march of the world-famous Peabody Ducks.
Thưa quý ông, quý bà, cuộc diễu hành của những chú vịt Peabody nổi tiếng thế giới.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 CollectionMy title here at the Peabody Hotel is of the Duckmaster.
Chức danh của tôi tại khách sạn Peabody là Người làm chủ vịt.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 CollectionPeabody said the cost of building passive houses could come down.
Peabody cho biết chi phí xây dựng các ngôi nhà thụ động có thể giảm xuống.
Nguồn: VOA Standard December 2015 CollectionHe looked more closely and saw that the name Peabody had been cut into the tree.
Anh ta nhìn kỹ hơn và thấy tên Peabody đã được khắc lên cây.
Nguồn: VOA Special October 2018 CollectionWashington State native Peabody races a hydroplane named 9 Beacon Plumbing due to its company's sponsor.
Peabody, người bản địa của bang Washington, đua một chiếc thủy phi cơ tên là 9 Beacon Plumbing do nhà tài trợ của công ty.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasLydia Gordon of the Peabody Essex Museum in Massachusetts is our guide, part of our Canvas series.
Lydia Gordon đến từ Bảo tàng Peabody Essex ở Massachusetts là hướng dẫn viên của chúng tôi, một phần của loạt phim Canvas.
Nguồn: PBS Interview Education SeriesI'll be there to see you accept your Peabody.
Tôi sẽ ở đó để xem bạn nhận giải Peabody.
Nguồn: The Newsroom Season 2Like, if you need to put Miss Peabody on your wall in a mural, like, do that.
Ví dụ, nếu bạn cần đặt Miss Peabody lên tường trong một bức tranh tường, thì cứ làm đi.
Nguồn: Life's Treasure ChestSouth Peabody Court is the name of the street in this example.
South Peabody Court là tên của con phố trong ví dụ này.
Nguồn: 2007 ESLPodKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay