| số nhiều | aviaries |
the Waterfall Aviary
Khu vực nuôi chim thác nước
The zoo has a large aviary with exotic birds.
Vườn thú có một khu vực nuôi chim lớn với nhiều loài chim quý hiếm.
Visitors can walk through the aviary and see the birds up close.
Du khách có thể đi bộ qua khu vực nuôi chim và nhìn ngắm các loài chim ở gần.
The aviary is home to a variety of different bird species.
Khu vực nuôi chim là nơi sinh sống của nhiều loài chim khác nhau.
The aviary provides a natural habitat for the birds to thrive.
Khu vực nuôi chim cung cấp một môi trường sống tự nhiên để các loài chim phát triển.
The aviary is a popular attraction for bird enthusiasts.
Khu vực nuôi chim là một điểm thu hút phổ biến đối với những người yêu chim.
The aviary is kept clean and well-maintained for the birds' health.
Khu vực nuôi chim được giữ sạch sẽ và bảo trì tốt để đảm bảo sức khỏe cho các loài chim.
The aviary is a peaceful place to relax and enjoy the beauty of nature.
Khu vực nuôi chim là một nơi yên bình để thư giãn và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.
The aviary is a great educational resource for learning about different bird species.
Khu vực nuôi chim là một nguồn tài liệu giáo dục tuyệt vời để tìm hiểu về các loài chim khác nhau.
The aviary staff work hard to ensure the birds are well-cared for and happy.
Nhân viên khu vực nuôi chim làm việc chăm chỉ để đảm bảo các loài chim được chăm sóc tốt và hạnh phúc.
The aviary offers guided tours for visitors to learn more about the birds.
Khu vực nuôi chim cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn để du khách tìm hiểu thêm về các loài chim.
Home to over 5,000 birds, the bird park is one of the largest aviaries in the world.
Là nơi có trên 5.000 loài chim, công viên chim là một trong những khu chim lớn nhất thế giới.
Nguồn: Travel around the worldAfter cleaning the aviary, we went back to the flat.
Sau khi dọn dẹp khu chim, chúng tôi đã quay lại căn hộ.
Nguồn: Norwegian WoodSo she hung around the aviary and listened in.
Cô ấy cứ quanh quẩn bên khu chim và lắng nghe.
Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American July 2021 CollectionI think of you and Reiko in the aviary while I lie in bed after waking up in the morning.
Tôi nghĩ về bạn và Reiko trong khu chim khi tôi nằm trên giường sau khi thức dậy vào buổi sáng.
Nguồn: Norwegian WoodAnd we're entering the small bird aviary It really feels like we're walking through a rain forest.
Và chúng tôi đang bước vào khu chim nhỏ. Thật sự có cảm giác như đang đi bộ qua một khu rừng nhiệt đới.
Nguồn: Animal Logicthe Waterfall Aviary
Khu vực nuôi chim thác nước
The zoo has a large aviary with exotic birds.
Vườn thú có một khu vực nuôi chim lớn với nhiều loài chim quý hiếm.
Visitors can walk through the aviary and see the birds up close.
Du khách có thể đi bộ qua khu vực nuôi chim và nhìn ngắm các loài chim ở gần.
The aviary is home to a variety of different bird species.
Khu vực nuôi chim là nơi sinh sống của nhiều loài chim khác nhau.
The aviary provides a natural habitat for the birds to thrive.
Khu vực nuôi chim cung cấp một môi trường sống tự nhiên để các loài chim phát triển.
The aviary is a popular attraction for bird enthusiasts.
Khu vực nuôi chim là một điểm thu hút phổ biến đối với những người yêu chim.
The aviary is kept clean and well-maintained for the birds' health.
Khu vực nuôi chim được giữ sạch sẽ và bảo trì tốt để đảm bảo sức khỏe cho các loài chim.
The aviary is a peaceful place to relax and enjoy the beauty of nature.
Khu vực nuôi chim là một nơi yên bình để thư giãn và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.
The aviary is a great educational resource for learning about different bird species.
Khu vực nuôi chim là một nguồn tài liệu giáo dục tuyệt vời để tìm hiểu về các loài chim khác nhau.
The aviary staff work hard to ensure the birds are well-cared for and happy.
Nhân viên khu vực nuôi chim làm việc chăm chỉ để đảm bảo các loài chim được chăm sóc tốt và hạnh phúc.
The aviary offers guided tours for visitors to learn more about the birds.
Khu vực nuôi chim cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn để du khách tìm hiểu thêm về các loài chim.
Home to over 5,000 birds, the bird park is one of the largest aviaries in the world.
Là nơi có trên 5.000 loài chim, công viên chim là một trong những khu chim lớn nhất thế giới.
Nguồn: Travel around the worldAfter cleaning the aviary, we went back to the flat.
Sau khi dọn dẹp khu chim, chúng tôi đã quay lại căn hộ.
Nguồn: Norwegian WoodSo she hung around the aviary and listened in.
Cô ấy cứ quanh quẩn bên khu chim và lắng nghe.
Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American July 2021 CollectionI think of you and Reiko in the aviary while I lie in bed after waking up in the morning.
Tôi nghĩ về bạn và Reiko trong khu chim khi tôi nằm trên giường sau khi thức dậy vào buổi sáng.
Nguồn: Norwegian WoodAnd we're entering the small bird aviary It really feels like we're walking through a rain forest.
Và chúng tôi đang bước vào khu chim nhỏ. Thật sự có cảm giác như đang đi bộ qua một khu rừng nhiệt đới.
Nguồn: Animal LogicKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay