peacenik

[US]/ˈpiːs.nɪk/
[UK]/ˈpiːs.nɪk/
Frequency: Very High

Translation

n. nhà hoạt động chống chiến tranh; nhà hoạt động hòa bình
adj. chống chiến tranh; hòa bình
Word Forms
số nhiềupeaceniks

Phrases & Collocations

peacenik protest

biểu tình hòa bình

peacenik movement

phong trào hòa bình

peacenik rally

đấu trường hòa bình

peacenik values

giá trị hòa bình

peacenik ideals

lý tưởng hòa bình

peacenik activism

chủ nghĩa hòa bình

peacenik culture

văn hóa hòa bình

peacenik spirit

tinh thần hòa bình

peacenik lifestyle

phong cách sống hòa bình

peacenik community

cộng đồng hòa bình

Example Sentences

as a peacenik, she always advocates for non-violent solutions.

Với tư cách là một người chủ hòa, cô ấy luôn ủng hộ các giải pháp không bạo lực.

the peacenik movement gained momentum during the 1960s.

Phong trào hòa bình đã có được động lực trong những năm 1960.

many peaceniks gathered to protest against the war.

Nhiều người chủ hòa đã tập hợp lại để phản đối cuộc chiến.

he identifies as a peacenik and promotes peace education.

Anh tự nhận mình là người chủ hòa và quảng bá giáo dục hòa bình.

the peacenik philosophy emphasizes understanding and dialogue.

Triết lý hòa bình nhấn mạnh sự hiểu biết và đối thoại.

she was labeled a peacenik for her outspoken views on disarmament.

Cô bị gắn mác là người chủ hòa vì những quan điểm mạnh mẽ của cô về giải trừ vũ trang.

peaceniks often organize rallies to raise awareness about conflict resolution.

Những người chủ hòa thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức về giải quyết xung đột.

the documentary highlighted the lives of various peaceniks throughout history.

Nhà tài liệu làm nổi bật cuộc sống của nhiều người chủ hòa trong suốt lịch sử.

being a peacenik means standing up for justice and equality.

Việc trở thành một người chủ hòa có nghĩa là đứng lên bảo vệ công lý và bình đẳng.

he was known as a peacenik in his community for his charity work.

Anh được biết đến như một người chủ hòa trong cộng đồng của mình vì công việc từ thiện của anh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now