peans

[Mỹ]/ˈpiːənz/
[Anh]/ˈpiːənz/

Dịch

n.bài hát ca ngợi hoặc chiến thắng

Cụm từ & Cách kết hợp

green peans

đậu xanh

sweet peans

đậu ngọt

fresh peans

đậu tươi

cooked peans

đậu luộc

split peans

đậu tách vỏ

dry peans

đậu khô

frozen peans

đậu đông lạnh

yellow peans

đậu vàng

organic peans

đậu hữu cơ

baby peans

đậu non

Câu ví dụ

he offered his peans to the winning team.

anh ấy đã bày tỏ sự ca ngợi của mình với đội chiến thắng.

she received many peans for her outstanding performance.

cô ấy đã nhận được rất nhiều lời ca ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

the critics gave her peans for the new album.

các nhà phê bình đã trao cho cô ấy những lời ca ngợi cho album mới.

his peans were well-deserved after such hard work.

những lời ca ngợi của anh ấy hoàn toàn xứng đáng sau khi làm việc chăm chỉ như vậy.

she always knows how to express her peans sincerely.

cô ấy luôn biết cách bày tỏ sự ca ngợi của mình một cách chân thành.

the peans from her peers boosted her confidence.

những lời ca ngợi từ đồng nghiệp đã tăng sự tự tin của cô ấy.

his speech was met with peans from the audience.

phần trình bày của anh ấy đã nhận được sự ca ngợi từ khán giả.

they showered him with peans after the successful project.

họ đã tặng anh ấy rất nhiều lời ca ngợi sau dự án thành công.

the teacher's peans motivated the students to excel.

những lời ca ngợi của giáo viên đã thúc đẩy học sinh vượt trội.

receiving peans from her mentor was a great honor.

việc nhận được những lời ca ngợi từ người cố vấn của cô ấy là một vinh dự lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay