diatribes

[Mỹ]/ˈdaɪətraɪbz/
[Anh]/ˈdaɪətraɪbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài phát biểu hoặc văn bản tức giận và chỉ trích

Cụm từ & Cách kết hợp

political diatribes

bài diễn văn chính trị

angry diatribes

bài diễn văn giận dữ

long diatribes

bài diễn văn dài

public diatribes

bài diễn văn công khai

famous diatribes

bài diễn văn nổi tiếng

vehement diatribes

bài diễn văn mạnh mẽ

frequent diatribes

bài diễn văn thường xuyên

harsh diatribes

bài diễn văn gay gắt

personal diatribes

bài diễn văn cá nhân

publicly diatribes

bài diễn văn công khai

Câu ví dụ

his diatribes against the government were widely shared on social media.

Những lời lẽ chỉ trích chính phủ của anh ấy đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.

she delivered a passionate diatribe about climate change.

Cô ấy đã đưa ra một bài diễn văn đầy nhiệt huyết về biến đổi khí hậu.

the article was filled with diatribes against the corporate world.

Bài viết tràn ngập những lời lẽ chỉ trích thế giới doanh nghiệp.

his diatribes often alienated his colleagues.

Những lời lẽ chỉ trích của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.

she wrote a series of diatribes criticizing the education system.

Cô ấy đã viết một loạt các bài diễn văn chỉ trích hệ thống giáo dục.

the comedian's diatribes were both humorous and thought-provoking.

Những bài diễn văn của diễn viên hài vừa hài hước vừa kích thích tư duy.

his diatribes against injustice resonated with many listeners.

Những lời lẽ chỉ trích bất công của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người nghe.

during the debate, his diatribes overshadowed the main issues.

Trong suốt cuộc tranh luận, những lời lẽ chỉ trích của anh ấy đã làm lu mờ các vấn đề chính.

her diatribes were often met with applause from the audience.

Những bài diễn văn của cô ấy thường xuyên nhận được sự hoan hô từ khán giả.

the politician's diatribes did little to improve his public image.

Những lời lẽ chỉ trích của chính trị gia hầu như không cải thiện hình ảnh của anh ấy trước công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay