political diatribes
bài diễn văn chính trị
angry diatribes
bài diễn văn giận dữ
long diatribes
bài diễn văn dài
public diatribes
bài diễn văn công khai
famous diatribes
bài diễn văn nổi tiếng
vehement diatribes
bài diễn văn mạnh mẽ
frequent diatribes
bài diễn văn thường xuyên
harsh diatribes
bài diễn văn gay gắt
personal diatribes
bài diễn văn cá nhân
publicly diatribes
bài diễn văn công khai
his diatribes against the government were widely shared on social media.
Những lời lẽ chỉ trích chính phủ của anh ấy đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
she delivered a passionate diatribe about climate change.
Cô ấy đã đưa ra một bài diễn văn đầy nhiệt huyết về biến đổi khí hậu.
the article was filled with diatribes against the corporate world.
Bài viết tràn ngập những lời lẽ chỉ trích thế giới doanh nghiệp.
his diatribes often alienated his colleagues.
Những lời lẽ chỉ trích của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she wrote a series of diatribes criticizing the education system.
Cô ấy đã viết một loạt các bài diễn văn chỉ trích hệ thống giáo dục.
the comedian's diatribes were both humorous and thought-provoking.
Những bài diễn văn của diễn viên hài vừa hài hước vừa kích thích tư duy.
his diatribes against injustice resonated with many listeners.
Những lời lẽ chỉ trích bất công của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người nghe.
during the debate, his diatribes overshadowed the main issues.
Trong suốt cuộc tranh luận, những lời lẽ chỉ trích của anh ấy đã làm lu mờ các vấn đề chính.
her diatribes were often met with applause from the audience.
Những bài diễn văn của cô ấy thường xuyên nhận được sự hoan hô từ khán giả.
the politician's diatribes did little to improve his public image.
Những lời lẽ chỉ trích của chính trị gia hầu như không cải thiện hình ảnh của anh ấy trước công chúng.
political diatribes
bài diễn văn chính trị
angry diatribes
bài diễn văn giận dữ
long diatribes
bài diễn văn dài
public diatribes
bài diễn văn công khai
famous diatribes
bài diễn văn nổi tiếng
vehement diatribes
bài diễn văn mạnh mẽ
frequent diatribes
bài diễn văn thường xuyên
harsh diatribes
bài diễn văn gay gắt
personal diatribes
bài diễn văn cá nhân
publicly diatribes
bài diễn văn công khai
his diatribes against the government were widely shared on social media.
Những lời lẽ chỉ trích chính phủ của anh ấy đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
she delivered a passionate diatribe about climate change.
Cô ấy đã đưa ra một bài diễn văn đầy nhiệt huyết về biến đổi khí hậu.
the article was filled with diatribes against the corporate world.
Bài viết tràn ngập những lời lẽ chỉ trích thế giới doanh nghiệp.
his diatribes often alienated his colleagues.
Những lời lẽ chỉ trích của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she wrote a series of diatribes criticizing the education system.
Cô ấy đã viết một loạt các bài diễn văn chỉ trích hệ thống giáo dục.
the comedian's diatribes were both humorous and thought-provoking.
Những bài diễn văn của diễn viên hài vừa hài hước vừa kích thích tư duy.
his diatribes against injustice resonated with many listeners.
Những lời lẽ chỉ trích bất công của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người nghe.
during the debate, his diatribes overshadowed the main issues.
Trong suốt cuộc tranh luận, những lời lẽ chỉ trích của anh ấy đã làm lu mờ các vấn đề chính.
her diatribes were often met with applause from the audience.
Những bài diễn văn của cô ấy thường xuyên nhận được sự hoan hô từ khán giả.
the politician's diatribes did little to improve his public image.
Những lời lẽ chỉ trích của chính trị gia hầu như không cải thiện hình ảnh của anh ấy trước công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay