| số nhiều | pearlers |
that fishing trip to alaska was a real pearler.
Chuyến đi câu cá ở Alaska thực sự là một viên ngọc quý.
she owns a stunning pearler of a diamond ring.
Cô sở hữu một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp như một viên ngọc quý.
the sunset over the ocean yesterday was an absolute pearler.
Bình minh trên biển ngày hôm qua thực sự là một viên ngọc quý.
he told a pearler of a joke at the party.
Anh ấy kể một câu chuyện hài hước tuyệt vời tại bữa tiệc.
we enjoyed a pearler of a day with clear blue skies.
Chúng tôi đã tận hưởng một ngày tuyệt vời với bầu trời xanh trong.
the chef prepared a pearler of a meal for the guests.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời cho các vị khách.
my grandmother kept a pearler of an antique vase on the shelf.
Bà tôi giữ một chiếc bình cổ tuyệt vời trên kệ.
what a pearler!
Một viên ngọc quý!
the team scored a pearler of a goal in the final minute.
Đội đã ghi một bàn thắng tuyệt vời trong phút cuối cùng.
he brewed a pearler of a coffee this morning.
Anh ấy pha một ly cà phê tuyệt vời vào sáng nay.
she received a pearler of a job offer from the new company.
Cô nhận được một lời mời làm việc tuyệt vời từ công ty mới.
he caught a pearler of a fish in the river.
Anh ấy bắt được một con cá tuyệt vời trong con sông.
that fishing trip to alaska was a real pearler.
Chuyến đi câu cá ở Alaska thực sự là một viên ngọc quý.
she owns a stunning pearler of a diamond ring.
Cô sở hữu một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp như một viên ngọc quý.
the sunset over the ocean yesterday was an absolute pearler.
Bình minh trên biển ngày hôm qua thực sự là một viên ngọc quý.
he told a pearler of a joke at the party.
Anh ấy kể một câu chuyện hài hước tuyệt vời tại bữa tiệc.
we enjoyed a pearler of a day with clear blue skies.
Chúng tôi đã tận hưởng một ngày tuyệt vời với bầu trời xanh trong.
the chef prepared a pearler of a meal for the guests.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời cho các vị khách.
my grandmother kept a pearler of an antique vase on the shelf.
Bà tôi giữ một chiếc bình cổ tuyệt vời trên kệ.
what a pearler!
Một viên ngọc quý!
the team scored a pearler of a goal in the final minute.
Đội đã ghi một bàn thắng tuyệt vời trong phút cuối cùng.
he brewed a pearler of a coffee this morning.
Anh ấy pha một ly cà phê tuyệt vời vào sáng nay.
she received a pearler of a job offer from the new company.
Cô nhận được một lời mời làm việc tuyệt vời từ công ty mới.
he caught a pearler of a fish in the river.
Anh ấy bắt được một con cá tuyệt vời trong con sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay