| số nhiều | peasanthoods |
the peasanthood
đại nghĩa nông dân
achieve peasanthood
đạt được đại nghĩa nông dân
reject peasanthood
phản đối đại nghĩa nông dân
embrace peasanthood
chào đón đại nghĩa nông dân
escape peasanthood
thoát khỏi đại nghĩa nông dân
my peasanthood
đại nghĩa nông dân của tôi
true peasanthood
đại nghĩa nông dân chân chính
lost peasanthood
đại nghĩa nông dân đã mất
peasanthood era
thời đại đại nghĩa nông dân
peasanthood lives
đại nghĩa nông dân còn sống
he rose from peasanthood to become a wealthy merchant.
Ông đã vươn lên từ tầng lớp nông dân để trở thành một thương nhân giàu có.
the novel depicts the struggles of medieval peasanthood.
Truyện ngắn miêu tả những gian khổ của tầng lớp nông dân thời trung cổ.
she never forgot her peasanthood roots.
Cô ấy chưa bao giờ quên đi cội nguồn nông dân của mình.
the revolution promised to abolish the distinction between peasanthood and nobility.
Cuộc cách mạng hứa hẹn sẽ xóa bỏ sự khác biệt giữa tầng lớp nông dân và tầng lớp quý tộc.
his peasanthood background made him sympathetic to the poor.
Bản thân xuất thân từ tầng lớp nông dân đã khiến ông có lòng thương cảm với những người nghèo.
life of peasanthood was harsh in those days.
Sự sống của tầng lớp nông dân thời đó vô cùng khắc nghiệt.
the peasanthood identity was strongly tied to the land.
Chủ nghĩa nông dân gắn bó mật thiết với mảnh đất.
they escaped peasanthood by joining the army.
Họ thoát khỏi thân phận nông dân bằng cách tham gia quân đội.
the painting captures the dignity of peasanthood.
Bức tranh thể hiện sự tôn nghiêm của tầng lớp nông dân.
peasanthood in ancient china meant a life of labor.
Ở Trung Quốc cổ đại, thân phận nông dân có nghĩa là một cuộc sống lao động.
the historian studied the transition from peasanthood to urban life.
Người sử học đã nghiên cứu quá trình chuyển đổi từ đời sống nông dân sang đời sống đô thị.
despite his success, he maintained his peasanthood values.
Dù đã thành công, ông vẫn duy trì những giá trị của tầng lớp nông dân.
the peasanthood
đại nghĩa nông dân
achieve peasanthood
đạt được đại nghĩa nông dân
reject peasanthood
phản đối đại nghĩa nông dân
embrace peasanthood
chào đón đại nghĩa nông dân
escape peasanthood
thoát khỏi đại nghĩa nông dân
my peasanthood
đại nghĩa nông dân của tôi
true peasanthood
đại nghĩa nông dân chân chính
lost peasanthood
đại nghĩa nông dân đã mất
peasanthood era
thời đại đại nghĩa nông dân
peasanthood lives
đại nghĩa nông dân còn sống
he rose from peasanthood to become a wealthy merchant.
Ông đã vươn lên từ tầng lớp nông dân để trở thành một thương nhân giàu có.
the novel depicts the struggles of medieval peasanthood.
Truyện ngắn miêu tả những gian khổ của tầng lớp nông dân thời trung cổ.
she never forgot her peasanthood roots.
Cô ấy chưa bao giờ quên đi cội nguồn nông dân của mình.
the revolution promised to abolish the distinction between peasanthood and nobility.
Cuộc cách mạng hứa hẹn sẽ xóa bỏ sự khác biệt giữa tầng lớp nông dân và tầng lớp quý tộc.
his peasanthood background made him sympathetic to the poor.
Bản thân xuất thân từ tầng lớp nông dân đã khiến ông có lòng thương cảm với những người nghèo.
life of peasanthood was harsh in those days.
Sự sống của tầng lớp nông dân thời đó vô cùng khắc nghiệt.
the peasanthood identity was strongly tied to the land.
Chủ nghĩa nông dân gắn bó mật thiết với mảnh đất.
they escaped peasanthood by joining the army.
Họ thoát khỏi thân phận nông dân bằng cách tham gia quân đội.
the painting captures the dignity of peasanthood.
Bức tranh thể hiện sự tôn nghiêm của tầng lớp nông dân.
peasanthood in ancient china meant a life of labor.
Ở Trung Quốc cổ đại, thân phận nông dân có nghĩa là một cuộc sống lao động.
the historian studied the transition from peasanthood to urban life.
Người sử học đã nghiên cứu quá trình chuyển đổi từ đời sống nông dân sang đời sống đô thị.
despite his success, he maintained his peasanthood values.
Dù đã thành công, ông vẫn duy trì những giá trị của tầng lớp nông dân.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now