peavine

[Mỹ]/ˈpiːvaɪn/
[Anh]/ˈpiːvaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây leo giống như đậu, có nguồn gốc từ Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

peavine plant

cây đậu xoắn

peavine root

rễ đậu xoắn

peavine leaves

lá đậu xoắn

peavine flower

hoa đậu xoắn

peavine growth

sự phát triển của đậu xoắn

peavine seed

hạt đậu xoắn

peavine variety

giống đậu xoắn

peavine habitat

môi trường sống của đậu xoắn

peavine cultivation

trồng đậu xoắn

peavine harvest

mùa thu hoạch đậu xoắn

Câu ví dụ

the peavine grows well in warm climates.

rau đỗ leo phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.

farmers often plant peavine to improve soil quality.

nhà nông thường trồng rau đỗ leo để cải thiện chất lượng đất.

peavine can be used as a natural fertilizer.

rau đỗ leo có thể được sử dụng làm phân bón tự nhiên.

the peavine's flowers attract various pollinators.

những bông hoa của rau đỗ leo thu hút nhiều loài thụ phấn.

peavine is a great addition to your garden.

rau đỗ leo là một bổ sung tuyệt vời cho khu vườn của bạn.

we harvested a lot of peavine this season.

chúng tôi đã thu hoạch được rất nhiều rau đỗ leo mùa này.

peavine can help prevent soil erosion.

rau đỗ leo có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

many animals feed on peavine leaves.

nhiều loài động vật ăn lá rau đỗ leo.

peavine is often used in crop rotation.

rau đỗ leo thường được sử dụng trong luân canh cây trồng.

peavine is a climbing plant that needs support.

rau đỗ leo là một loại cây leo cần được hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay