wild peccaries
lợn pecari hoang dã
peccaries habitat
môi trường sống của lợn pecari
peccaries group
nhóm lợn pecari
peccaries species
các loài lợn pecari
peccaries behavior
hành vi của lợn pecari
peccaries diet
chế độ ăn của lợn pecari
peccaries conservation
bảo tồn lợn pecari
peccaries population
dân số lợn pecari
peccaries tracking
theo dõi lợn pecari
peccaries research
nghiên cứu về lợn pecari
peccaries are social animals that live in groups.
lợn pecari là những động vật xã hội sống thành nhóm.
in some regions, peccaries are hunted for their meat.
ở một số khu vực, lợn pecari bị săn bắt vì thịt của chúng.
peccaries communicate through a variety of vocalizations.
lợn pecari giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh khác nhau.
conservation efforts are important for protecting peccaries.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lợn pecari.
peccaries can be found in both north and south america.
lợn pecari có thể được tìm thấy ở cả châu Mỹ Bắc và Nam.
peccaries play a significant role in their ecosystems.
lợn pecari đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
observing peccaries in the wild can be an exciting experience.
quan sát lợn pecari trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
peccaries have a unique way of foraging for food.
lợn pecari có một cách tìm kiếm thức ăn độc đáo.
understanding peccaries can help in wildlife conservation.
hiểu về lợn pecari có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã.
wild peccaries
lợn pecari hoang dã
peccaries habitat
môi trường sống của lợn pecari
peccaries group
nhóm lợn pecari
peccaries species
các loài lợn pecari
peccaries behavior
hành vi của lợn pecari
peccaries diet
chế độ ăn của lợn pecari
peccaries conservation
bảo tồn lợn pecari
peccaries population
dân số lợn pecari
peccaries tracking
theo dõi lợn pecari
peccaries research
nghiên cứu về lợn pecari
peccaries are social animals that live in groups.
lợn pecari là những động vật xã hội sống thành nhóm.
in some regions, peccaries are hunted for their meat.
ở một số khu vực, lợn pecari bị săn bắt vì thịt của chúng.
peccaries communicate through a variety of vocalizations.
lợn pecari giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh khác nhau.
conservation efforts are important for protecting peccaries.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lợn pecari.
peccaries can be found in both north and south america.
lợn pecari có thể được tìm thấy ở cả châu Mỹ Bắc và Nam.
peccaries play a significant role in their ecosystems.
lợn pecari đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
observing peccaries in the wild can be an exciting experience.
quan sát lợn pecari trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
peccaries have a unique way of foraging for food.
lợn pecari có một cách tìm kiếm thức ăn độc đáo.
understanding peccaries can help in wildlife conservation.
hiểu về lợn pecari có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay