peccaries

[Mỹ]/ˈpɛkəriz/
[Anh]/ˈpɛkəˌriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại lợn hoang dã được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

wild peccaries

lợn pecari hoang dã

peccaries habitat

môi trường sống của lợn pecari

peccaries group

nhóm lợn pecari

peccaries species

các loài lợn pecari

peccaries behavior

hành vi của lợn pecari

peccaries diet

chế độ ăn của lợn pecari

peccaries conservation

bảo tồn lợn pecari

peccaries population

dân số lợn pecari

peccaries tracking

theo dõi lợn pecari

peccaries research

nghiên cứu về lợn pecari

Câu ví dụ

peccaries are social animals that live in groups.

lợn pecari là những động vật xã hội sống thành nhóm.

in some regions, peccaries are hunted for their meat.

ở một số khu vực, lợn pecari bị săn bắt vì thịt của chúng.

peccaries communicate through a variety of vocalizations.

lợn pecari giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh khác nhau.

conservation efforts are important for protecting peccaries.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lợn pecari.

peccaries can be found in both north and south america.

lợn pecari có thể được tìm thấy ở cả châu Mỹ Bắc và Nam.

peccaries play a significant role in their ecosystems.

lợn pecari đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

observing peccaries in the wild can be an exciting experience.

quan sát lợn pecari trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

peccaries have a unique way of foraging for food.

lợn pecari có một cách tìm kiếm thức ăn độc đáo.

understanding peccaries can help in wildlife conservation.

hiểu về lợn pecari có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay