seeing javelinas
thấy những con javelina
hunting javelinas
săn javelina
wild javelinas
javelina hoang dã
those javelinas
những con javelina đó
near javelinas
gần những con javelina
watching javelinas
đang quan sát javelina
scary javelinas
javelina đáng sợ
many javelinas
nhiều con javelina
avoid javelinas
tránh xa javelina
find javelinas
tìm javelina
we spotted a group of javelinas foraging for food near the trailhead.
Chúng tôi đã phát hiện một nhóm javelina đang kiếm ăn gần đầu con đường.
the hikers cautiously observed the javelinas from a safe distance.
Các người leo núi cẩn thận quan sát những con javelina từ khoảng cách an toàn.
javelinas are known for their distinctive tusks and bristly fur.
Javelina được biết đến với những chiếc nanh đặc trưng và bộ lông xù.
rangers warned visitors about the potential danger of approaching javelinas.
Các nhân viên bảo vệ rừng đã cảnh báo du khách về nguy hiểm tiềm tàng khi lại gần javelina.
the desert landscape provides ideal habitat for javelinas.
Cảnh quan sa mạc cung cấp môi trường sống lý tưởng cho javelina.
we heard the javelinas crashing through the underbrush.
Chúng tôi nghe thấy những con javelina lao qua bụi rậm.
javelinas often travel in small family groups or sounders.
Javelina thường di chuyển theo các nhóm gia đình nhỏ hoặc đàn.
the dogs chased the javelinas across the open field.
Chú chó đuổi theo những con javelina qua cánh đồng rộng.
researchers are studying javelina behavior and population dynamics.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi và động lực dân số của javelina.
we found javelina tracks in the sandy soil.
Chúng tôi đã tìm thấy dấu chân của javelina trên đất cát.
the camera captured images of javelinas drinking from a water source.
Máy ảnh đã ghi lại hình ảnh những con javelina uống nước từ nguồn nước.
javelinas are primarily nocturnal animals, most active at night.
Javelina chủ yếu là loài hoạt động vào ban đêm, hoạt động mạnh nhất vào buổi tối.
seeing javelinas
thấy những con javelina
hunting javelinas
săn javelina
wild javelinas
javelina hoang dã
those javelinas
những con javelina đó
near javelinas
gần những con javelina
watching javelinas
đang quan sát javelina
scary javelinas
javelina đáng sợ
many javelinas
nhiều con javelina
avoid javelinas
tránh xa javelina
find javelinas
tìm javelina
we spotted a group of javelinas foraging for food near the trailhead.
Chúng tôi đã phát hiện một nhóm javelina đang kiếm ăn gần đầu con đường.
the hikers cautiously observed the javelinas from a safe distance.
Các người leo núi cẩn thận quan sát những con javelina từ khoảng cách an toàn.
javelinas are known for their distinctive tusks and bristly fur.
Javelina được biết đến với những chiếc nanh đặc trưng và bộ lông xù.
rangers warned visitors about the potential danger of approaching javelinas.
Các nhân viên bảo vệ rừng đã cảnh báo du khách về nguy hiểm tiềm tàng khi lại gần javelina.
the desert landscape provides ideal habitat for javelinas.
Cảnh quan sa mạc cung cấp môi trường sống lý tưởng cho javelina.
we heard the javelinas crashing through the underbrush.
Chúng tôi nghe thấy những con javelina lao qua bụi rậm.
javelinas often travel in small family groups or sounders.
Javelina thường di chuyển theo các nhóm gia đình nhỏ hoặc đàn.
the dogs chased the javelinas across the open field.
Chú chó đuổi theo những con javelina qua cánh đồng rộng.
researchers are studying javelina behavior and population dynamics.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi và động lực dân số của javelina.
we found javelina tracks in the sandy soil.
Chúng tôi đã tìm thấy dấu chân của javelina trên đất cát.
the camera captured images of javelinas drinking from a water source.
Máy ảnh đã ghi lại hình ảnh những con javelina uống nước từ nguồn nước.
javelinas are primarily nocturnal animals, most active at night.
Javelina chủ yếu là loài hoạt động vào ban đêm, hoạt động mạnh nhất vào buổi tối.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now