| số nhiều | peccaries |
wild peccary
lợn pecari hoang dã
peccary species
loài lợn pecari
peccary habitat
môi trường sống của lợn pecari
peccary population
dân số lợn pecari
peccary behavior
hành vi của lợn pecari
peccary family
gia đình lợn pecari
peccary meat
thịt lợn pecari
peccary conservation
bảo tồn lợn pecari
peccary tracking
theo dõi lợn pecari
peccaries are often found in herds.
lợn pecari thường được tìm thấy trong đàn.
many people confuse peccaries with pigs.
nhiều người nhầm lẫn lợn pecari với lợn.
peccaries have a distinctive appearance.
lợn pecari có vẻ ngoài đặc trưng.
in the wild, peccaries are known to be social animals.
trong tự nhiên, lợn pecari được biết đến là loài động vật hòa đồng.
peccaries communicate using various vocalizations.
lợn pecari giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
conservation efforts are important for peccary populations.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể lợn pecari.
peccaries play a vital role in their ecosystem.
lợn pecari đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
some species of peccaries are endangered.
một số loài lợn pecari đang bị đe dọa.
peccaries primarily feed on plants and fruits.
lợn pecari chủ yếu ăn thực vật và trái cây.
observing peccaries in their natural habitat can be fascinating.
quan sát lợn pecari trong môi trường sống tự nhiên của chúng có thể rất thú vị.
wild peccary
lợn pecari hoang dã
peccary species
loài lợn pecari
peccary habitat
môi trường sống của lợn pecari
peccary population
dân số lợn pecari
peccary behavior
hành vi của lợn pecari
peccary family
gia đình lợn pecari
peccary meat
thịt lợn pecari
peccary conservation
bảo tồn lợn pecari
peccary tracking
theo dõi lợn pecari
peccaries are often found in herds.
lợn pecari thường được tìm thấy trong đàn.
many people confuse peccaries with pigs.
nhiều người nhầm lẫn lợn pecari với lợn.
peccaries have a distinctive appearance.
lợn pecari có vẻ ngoài đặc trưng.
in the wild, peccaries are known to be social animals.
trong tự nhiên, lợn pecari được biết đến là loài động vật hòa đồng.
peccaries communicate using various vocalizations.
lợn pecari giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
conservation efforts are important for peccary populations.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể lợn pecari.
peccaries play a vital role in their ecosystem.
lợn pecari đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
some species of peccaries are endangered.
một số loài lợn pecari đang bị đe dọa.
peccaries primarily feed on plants and fruits.
lợn pecari chủ yếu ăn thực vật và trái cây.
observing peccaries in their natural habitat can be fascinating.
quan sát lợn pecari trong môi trường sống tự nhiên của chúng có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay