pectuss

[Mỹ]/ˈpektəs/
[Anh]/ˈpektəs/

Dịch

n. Số nhiều của pectus; ngực hoặc ngực (thorax).

Câu ví dụ

the pectuss bone is a key structure in the upper chest that protects vital organs.

Xương pectuss là cấu trúc quan trọng ở vùng ngực trên, bảo vệ các cơ quan quan trọng.

the pectuss muscle plays a crucial role in supporting breathing and chest movement.

Chất cơ pectuss đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hô hấp và chuyển động ngực.

patients with pectuss pain often report a sharp sensation in the chest during deep inhalation.

Bệnh nhân bị đau pectuss thường báo cáo cảm giác nhói ở ngực khi hít sâu.

a pectuss injury can result from high-impact trauma, such as a car accident.

Tổn thương pectuss có thể xảy ra do chấn thương mạnh, chẳng hạn như tai nạn xe hơi.

congenital pectuss deformities may cause cosmetic concerns and respiratory complications.

Sự biến dạng bẩm sinh của pectuss có thể gây ra lo ngại về thẩm mỹ và các biến chứng hô hấp.

thoracic surgeons perform pectuss surgery to correct structural abnormalities of the chest wall.

Các bác sĩ phẫu thuật ngực thực hiện phẫu thuật pectuss để sửa chữa các bất thường về cấu trúc của thành ngực.

early diagnosis of pectuss conditions allows for more effective treatment options.

Chẩn đoán sớm các tình trạng pectuss cho phép có các lựa chọn điều trị hiệu quả hơn.

physical therapy is an essential part of pectuss rehabilitation after injury or surgery.

Liệu pháp vật lý là một phần thiết yếu trong quá trình phục hồi pectuss sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

advanced pectuss imaging techniques, like ct scans, provide detailed views of the chest cavity.

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh pectuss tiên tiến, chẳng hạn như chụp CT, cung cấp hình ảnh chi tiết về khoang ngực.

regular pectuss exams can help detect abnormalities before they become serious.

Các cuộc kiểm tra pectuss định kỳ có thể giúp phát hiện các bất thường trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

maintaining pectuss health involves proper posture, core strengthening, and avoiding heavy lifting.

Duy trì sức khỏe pectuss bao gồm tư thế đúng, tăng cường cơ cốt lõi và tránh nâng vật nặng.

researchers are studying genetic factors that contribute to certain pectuss disorders.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các yếu tố di truyền góp phần vào một số rối loạn pectuss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay