peddars

[Mỹ]/ˈpɛdəz/
[Anh]/ˈpɛdərz/

Dịch

n. Số nhiều của peddar

Câu ví dụ

street peddars sold fresh vegetables from their colorful carts.

Người bán hàng rong trên đường phố bán rau tươi từ những xe đẩy đầy màu sắc của họ.

traveling peddars have been a familiar sight in british villages for centuries.

Người bán hàng rong đi quanh đã là một hình ảnh quen thuộc trong các ngôi làng Anh từ hàng thế kỷ nay.

itinerant peddars walked for miles carrying heavy baskets of goods.

Người bán hàng rong lang thang đi bộ hàng dặm với những giỏ hàng nặng.

market peddars arrived before dawn to claim the best spots.

Người bán hàng rong tại chợ đến trước bình minh để chiếm những vị trí tốt nhất.

fish peddars shouted their prices to draw customers from far away.

Người bán cá rong hét giá để thu hút khách hàng từ xa.

vegetable peddars delivered fresh produce door to door every morning.

Người bán rau rong giao sản phẩm tươi mới đến từng cửa hàng mỗi sáng.

the old peddars recalled when horse-drawn carts were the only transport.

Người bán hàng rong lớn tuổi nhớ lại thời mà xe kéo ngựa là phương tiện duy nhất.

cheap peddars sometimes sold counterfeit goods to unsuspecting tourists.

Người bán hàng rong giá rẻ đôi khi bán hàng giả cho các du khách không ngờ.

local peddars knew each customer's name and preferred products.

Người bán hàng rong địa phương biết tên của mỗi khách hàng và sản phẩm họ ưa thích.

rural peddars visited isolated farms that no shops ever reached.

Người bán hàng rong vùng nông thôn đến thăm các trang trại cô lập mà không cửa hàng nào từng tới được.

seasonal peddars sold fireworks during festivals and flowers during weddings.

Người bán hàng rong theo mùa bán pháo hoa trong các lễ hội và hoa trong các đám cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay