classical pediments
bức tường đà cổ điển
triangular pediments
bức tường đà hình tam giác
decorative pediments
bức tường đà trang trí
pediments design
thiết kế bức tường đà
pediments style
phong cách bức tường đà
pediments architecture
kiến trúc bức tường đà
pediments features
đặc điểm của bức tường đà
pediments elements
các yếu tố của bức tường đà
pediments motif
mô típ bức tường đà
pediments construction
xây dựng bức tường đà
the pediments of the ancient temple were beautifully carved.
Những bệ đỡ của ngôi đền cổ được chạm khắc tinh xảo.
architects often design pediments to enhance the building's aesthetics.
Kiến trúc sư thường thiết kế bệ đỡ để tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
pediments can be found on many classical buildings around the world.
Bệ đỡ có thể được tìm thấy trên nhiều công trình kiến trúc cổ điển trên khắp thế giới.
she admired the pediments that adorned the historic courthouse.
Cô ngưỡng mộ những bệ đỡ trang trí cho tòa nhà xử án lịch sử.
in architecture, pediments serve both decorative and structural purposes.
Trong kiến trúc, bệ đỡ phục vụ cả mục đích trang trí và mục đích kết cấu.
many greek temples feature triangular pediments.
Nhiều ngôi đền Hy Lạp có các bệ đỡ hình tam giác.
the pediments were painted in vibrant colors to attract attention.
Những bệ đỡ được sơn màu sắc rực rỡ để thu hút sự chú ý.
she took photos of the pediments during her visit to the museum.
Cô đã chụp ảnh những bệ đỡ trong suốt chuyến thăm bảo tàng của mình.
pediments often depict scenes from mythology or history.
Bệ đỡ thường mô tả các cảnh từ thần thoại hoặc lịch sử.
renovation of the building included restoring its original pediments.
Việc cải tạo tòa nhà bao gồm việc khôi phục lại các bệ đỡ ban đầu của nó.
classical pediments
bức tường đà cổ điển
triangular pediments
bức tường đà hình tam giác
decorative pediments
bức tường đà trang trí
pediments design
thiết kế bức tường đà
pediments style
phong cách bức tường đà
pediments architecture
kiến trúc bức tường đà
pediments features
đặc điểm của bức tường đà
pediments elements
các yếu tố của bức tường đà
pediments motif
mô típ bức tường đà
pediments construction
xây dựng bức tường đà
the pediments of the ancient temple were beautifully carved.
Những bệ đỡ của ngôi đền cổ được chạm khắc tinh xảo.
architects often design pediments to enhance the building's aesthetics.
Kiến trúc sư thường thiết kế bệ đỡ để tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
pediments can be found on many classical buildings around the world.
Bệ đỡ có thể được tìm thấy trên nhiều công trình kiến trúc cổ điển trên khắp thế giới.
she admired the pediments that adorned the historic courthouse.
Cô ngưỡng mộ những bệ đỡ trang trí cho tòa nhà xử án lịch sử.
in architecture, pediments serve both decorative and structural purposes.
Trong kiến trúc, bệ đỡ phục vụ cả mục đích trang trí và mục đích kết cấu.
many greek temples feature triangular pediments.
Nhiều ngôi đền Hy Lạp có các bệ đỡ hình tam giác.
the pediments were painted in vibrant colors to attract attention.
Những bệ đỡ được sơn màu sắc rực rỡ để thu hút sự chú ý.
she took photos of the pediments during her visit to the museum.
Cô đã chụp ảnh những bệ đỡ trong suốt chuyến thăm bảo tàng của mình.
pediments often depict scenes from mythology or history.
Bệ đỡ thường mô tả các cảnh từ thần thoại hoặc lịch sử.
renovation of the building included restoring its original pediments.
Việc cải tạo tòa nhà bao gồm việc khôi phục lại các bệ đỡ ban đầu của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay