peelable

[Mỹ]/ˈpiːləbl/
[Anh]/ˈpiːləbəl/

Dịch

n. độ bền bóc, khả năng bị bóc

Cụm từ & Cách kết hợp

peelable fruit

thanh quả có thể bóc

peelable sticker

tem nhãn có thể bóc

peelable paint

sơn có thể bóc

peelable skin

lớp da có thể bóc

peelable label

nhãn có thể bóc

peelable film

giấy phim có thể bóc

peelable coating

lớp phủ có thể bóc

peelable wrapper

vỏ bọc có thể bóc

peelable layer

lớp có thể bóc

peelable tab

tab có thể bóc

Câu ví dụ

these fruits are peelable, making them easy to eat.

những loại trái cây này có thể bóc vỏ, giúp chúng dễ ăn.

he prefers peelable snacks for convenience.

anh thích ăn nhẹ có thể bóc vỏ vì sự tiện lợi.

peelable labels are great for organizing items.

nhãn có thể bóc vỏ rất tốt để sắp xếp đồ đạc.

she bought peelable potatoes for her recipe.

cô ấy đã mua khoai tây có thể bóc vỏ cho công thức của cô ấy.

peelable plastic wraps are useful in the kitchen.

giấy bọc nhựa có thể bóc vỏ rất hữu ích trong bếp.

we need peelable wallpaper for easy renovation.

chúng tôi cần giấy dán tường có thể bóc vỏ để dễ dàng cải tạo.

peelable fruits are often a hit with children.

những loại trái cây có thể bóc vỏ thường rất được trẻ em yêu thích.

she loves peelable oranges for their sweetness.

cô ấy thích cam có thể bóc vỏ vì độ ngọt của chúng.

peelable stickers are fun for kids to use.

nhãn dán có thể bóc vỏ rất thú vị cho trẻ em sử dụng.

he enjoys peelable carrots in his salad.

anh thích ăn cà rốt có thể bóc vỏ trong món salad của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay