peelable fruit
thanh quả có thể bóc
peelable sticker
tem nhãn có thể bóc
peelable paint
sơn có thể bóc
peelable skin
lớp da có thể bóc
peelable label
nhãn có thể bóc
peelable film
giấy phim có thể bóc
peelable coating
lớp phủ có thể bóc
peelable wrapper
vỏ bọc có thể bóc
peelable layer
lớp có thể bóc
peelable tab
tab có thể bóc
these fruits are peelable, making them easy to eat.
những loại trái cây này có thể bóc vỏ, giúp chúng dễ ăn.
he prefers peelable snacks for convenience.
anh thích ăn nhẹ có thể bóc vỏ vì sự tiện lợi.
peelable labels are great for organizing items.
nhãn có thể bóc vỏ rất tốt để sắp xếp đồ đạc.
she bought peelable potatoes for her recipe.
cô ấy đã mua khoai tây có thể bóc vỏ cho công thức của cô ấy.
peelable plastic wraps are useful in the kitchen.
giấy bọc nhựa có thể bóc vỏ rất hữu ích trong bếp.
we need peelable wallpaper for easy renovation.
chúng tôi cần giấy dán tường có thể bóc vỏ để dễ dàng cải tạo.
peelable fruits are often a hit with children.
những loại trái cây có thể bóc vỏ thường rất được trẻ em yêu thích.
she loves peelable oranges for their sweetness.
cô ấy thích cam có thể bóc vỏ vì độ ngọt của chúng.
peelable stickers are fun for kids to use.
nhãn dán có thể bóc vỏ rất thú vị cho trẻ em sử dụng.
he enjoys peelable carrots in his salad.
anh thích ăn cà rốt có thể bóc vỏ trong món salad của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay