peelers

[Mỹ]/ˈpiːləz/
[Anh]/ˈpiːlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ dùng để gọt vỏ trái cây và rau củ

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen peelers

dao gọt nhà bếp

fruit peelers

dao gọt hoa quả

vegetable peelers

dao gọt rau củ

manual peelers

dao gọt thủ công

electric peelers

dao gọt điện

ceramic peelers

dao gọt gốm

stainless peelers

dao gọt thép không gỉ

sharp peelers

dao gọt sắc bén

multi-use peelers

dao gọt đa năng

simple peelers

dao gọt đơn giản

Câu ví dụ

chefs often use peelers to prepare vegetables.

Các đầu bếp thường sử dụng dụng cụ gọt vỏ để chuẩn bị rau củ.

there are different types of peelers for various fruits.

Có nhiều loại dụng cụ gọt vỏ khác nhau cho nhiều loại trái cây.

using peelers can save you a lot of time in the kitchen.

Việc sử dụng dụng cụ gọt vỏ có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong bếp.

some peelers come with safety features to prevent accidents.

Một số dụng cụ gọt vỏ có các tính năng an toàn để ngăn ngừa tai nạn.

investing in high-quality peelers can improve your cooking experience.

Đầu tư vào dụng cụ gọt vỏ chất lượng cao có thể cải thiện trải nghiệm nấu ăn của bạn.

many home cooks prefer ergonomic peelers for better grip.

Nhiều người nội trợ thích sử dụng dụng cụ gọt vỏ công thái học để cầm nắm tốt hơn.

peelers are essential tools in any kitchen.

Dụng cụ gọt vỏ là những công cụ thiết yếu trong bất kỳ nhà bếp nào.

for easy cleaning, choose peelers that are dishwasher safe.

Để dễ dàng vệ sinh, hãy chọn dụng cụ gọt vỏ có thể rửa bằng máy rửa bát.

peelers can be used for both fruits and vegetables.

Dụng cụ gọt vỏ có thể được sử dụng cho cả trái cây và rau củ.

some peelers have a built-in blade for slicing as well.

Một số dụng cụ gọt vỏ có lưỡi dao tích hợp để thái lát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay