small peepholes
lỗ nhìn ngắm nhỏ
security peepholes
lỗ nhìn ngắm an ninh
decorative peepholes
lỗ nhìn ngắm trang trí
clear peepholes
lỗ nhìn ngắm trong suốt
digital peepholes
lỗ nhìn ngắm kỹ thuật số
wide peepholes
lỗ nhìn ngắm rộng
privacy peepholes
lỗ nhìn ngắm riêng tư
glass peepholes
lỗ nhìn ngắm bằng kính
door peepholes
lỗ nhìn ngắm cửa
hidden peepholes
lỗ nhìn ngắm ẩn
he installed peepholes on all the doors for security.
anh ấy đã lắp đặt các lỗ nhìn trộm trên tất cả các cánh cửa để đảm bảo an ninh.
the apartment came with peepholes, making it easy to see who was outside.
căn hộ đi kèm với các lỗ nhìn trộm, giúp dễ dàng nhìn thấy ai ở bên ngoài.
she looked through the peepholes to check if her friends had arrived.
cô ấy nhìn qua các lỗ nhìn trộm để kiểm tra xem bạn bè của cô ấy đã đến chưa.
peepholes are a simple way to enhance home security.
các lỗ nhìn trộm là một cách đơn giản để tăng cường bảo mật cho nhà cửa.
he adjusted the peepholes to get a better view of the hallway.
anh ấy điều chỉnh các lỗ nhìn trộm để có cái nhìn tốt hơn về hành lang.
the landlord promised to replace the broken peepholes.
người quản lý bất động sản hứa sẽ thay thế các lỗ nhìn trộm bị hỏng.
they added peepholes to the office doors for privacy.
họ đã thêm các lỗ nhìn trộm vào các cánh cửa văn phòng để riêng tư.
peepholes can be a useful feature in hotels.
các lỗ nhìn trộm có thể là một tính năng hữu ích trong khách sạn.
she felt safer knowing there were peepholes installed.
cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi biết có các lỗ nhìn trộm được lắp đặt.
he often peered through the peepholes to see who was knocking.
anh ấy thường xuyên nhìn qua các lỗ nhìn trộm để xem ai đang gõ cửa.
small peepholes
lỗ nhìn ngắm nhỏ
security peepholes
lỗ nhìn ngắm an ninh
decorative peepholes
lỗ nhìn ngắm trang trí
clear peepholes
lỗ nhìn ngắm trong suốt
digital peepholes
lỗ nhìn ngắm kỹ thuật số
wide peepholes
lỗ nhìn ngắm rộng
privacy peepholes
lỗ nhìn ngắm riêng tư
glass peepholes
lỗ nhìn ngắm bằng kính
door peepholes
lỗ nhìn ngắm cửa
hidden peepholes
lỗ nhìn ngắm ẩn
he installed peepholes on all the doors for security.
anh ấy đã lắp đặt các lỗ nhìn trộm trên tất cả các cánh cửa để đảm bảo an ninh.
the apartment came with peepholes, making it easy to see who was outside.
căn hộ đi kèm với các lỗ nhìn trộm, giúp dễ dàng nhìn thấy ai ở bên ngoài.
she looked through the peepholes to check if her friends had arrived.
cô ấy nhìn qua các lỗ nhìn trộm để kiểm tra xem bạn bè của cô ấy đã đến chưa.
peepholes are a simple way to enhance home security.
các lỗ nhìn trộm là một cách đơn giản để tăng cường bảo mật cho nhà cửa.
he adjusted the peepholes to get a better view of the hallway.
anh ấy điều chỉnh các lỗ nhìn trộm để có cái nhìn tốt hơn về hành lang.
the landlord promised to replace the broken peepholes.
người quản lý bất động sản hứa sẽ thay thế các lỗ nhìn trộm bị hỏng.
they added peepholes to the office doors for privacy.
họ đã thêm các lỗ nhìn trộm vào các cánh cửa văn phòng để riêng tư.
peepholes can be a useful feature in hotels.
các lỗ nhìn trộm có thể là một tính năng hữu ích trong khách sạn.
she felt safer knowing there were peepholes installed.
cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi biết có các lỗ nhìn trộm được lắp đặt.
he often peered through the peepholes to see who was knocking.
anh ấy thường xuyên nhìn qua các lỗ nhìn trộm để xem ai đang gõ cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay