peeresses

[Mỹ]/ˈpɪərəsɪz/
[Anh]/ˈpɪrəsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quý tộc nữ; phụ nữ của địa vị

Cụm từ & Cách kết hợp

noble peeresses

các nữ quý tộc cao cấp

peeresses of honor

các nữ quý tộc danh dự

peeresses society

xã hội của các nữ quý tộc

peeresses court

phòng của các nữ quý tộc

peeresses gathering

buổi tụ họp của các nữ quý tộc

peeresses council

hội đồng của các nữ quý tộc

distinguished peeresses

các nữ quý tộc xuất sắc

peeresses network

mạng lưới của các nữ quý tộc

peeresses event

sự kiện của các nữ quý tộc

peeresses alliance

liên minh của các nữ quý tộc

Câu ví dụ

the peeresses gathered for the charity event.

Các nữ quý tộc đã tập hợp cho sự kiện từ thiện.

many peeresses wear elegant gowns to the ball.

Nhiều nữ quý tộc mặc những chiếc váy thanh lịch đến buổi dạ hội.

the peeresses discussed the latest fashion trends.

Các nữ quý tộc đã thảo luận về những xu hướng thời trang mới nhất.

peeresses often host tea parties in their homes.

Các nữ quý tộc thường xuyên tổ chức các buổi tiệc trà tại nhà của họ.

some peeresses are involved in philanthropic activities.

Một số nữ quý tộc tham gia vào các hoạt động từ thiện.

the peeresses formed a committee to support the arts.

Các nữ quý tộc đã thành lập một ủy ban để hỗ trợ nghệ thuật.

peeresses are known for their social influence.

Các nữ quý tộc nổi tiếng với ảnh hưởng xã hội của họ.

at the gala, the peeresses were the center of attention.

Tại buổi dạ tiệc, các nữ quý tộc là trung tâm của sự chú ý.

peeresses often participate in cultural events.

Các nữ quý tộc thường xuyên tham gia các sự kiện văn hóa.

the peeresses exchanged pleasantries at the reception.

Các nữ quý tộc đã trao đổi những lời chào hỏi tại buổi tiếp khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay