peerlessness in excellence
tính vượt trội về sự xuất sắc
peerlessness of talent
tính vượt trội về tài năng
peerlessness in performance
tính vượt trội về hiệu suất
peerlessness of skill
tính vượt trội về kỹ năng
peerlessness in quality
tính vượt trội về chất lượng
peerlessness of design
tính vượt trội về thiết kế
peerlessness in service
tính vượt trội về dịch vụ
peerlessness of vision
tính vượt trội về tầm nhìn
peerlessness in innovation
tính vượt trội về sự đổi mới
peerlessness of experience
tính vượt trội về kinh nghiệm
her talent for painting is marked by peerlessness.
tài năng hội họa của cô ấy được đánh dấu bởi sự vô song.
the peerlessness of his achievements is widely recognized.
sự vô song trong những thành tựu của anh ấy được công nhận rộng rãi.
in the world of fashion, her designs exhibit peerlessness.
trong thế giới thời trang, những thiết kế của cô ấy thể hiện sự vô song.
his peerlessness in chess makes him a formidable opponent.
sự vô song của anh ấy trong cờ vua khiến anh ấy trở thành đối thủ đáng gờm.
the peerlessness of this novel has captivated readers.
sự vô song của cuốn tiểu thuyết này đã thu hút độc giả.
she is known for her peerlessness in scientific research.
cô ấy nổi tiếng với sự vô song trong nghiên cứu khoa học.
the peerlessness of the athlete's performance was breathtaking.
sự vô song trong màn trình diễn của vận động viên thật đáng kinh ngạc.
his peerlessness in leadership inspired many.
sự vô song của anh ấy trong vai trò lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the peerlessness of her voice won her numerous awards.
sự vô song trong giọng nói của cô ấy đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng.
they celebrated the peerlessness of their friendship.
họ ăn mừng sự vô song trong tình bạn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay