pegasuss

[Mỹ]/ˈpɛɡəsəs/
[Anh]/ˈpɛɡəsəs/

Dịch

n. một con ngựa có cánh trong thần thoại Hy Lạp; biểu tượng của cảm hứng và sự sáng tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

pegasuss flight

chuyến bay của Pegasus

pegasuss wings

cánh của Pegasus

pegasuss myth

thần thoại về Pegasus

pegasuss legend

truyền thuyết về Pegasus

pegasuss power

sức mạnh của Pegasus

pegasuss symbol

biểu tượng của Pegasus

pegasuss story

câu chuyện về Pegasus

pegasuss image

hình ảnh của Pegasus

pegasuss art

nghệ thuật về Pegasus

pegasuss dream

giấc mơ về Pegasus

Câu ví dụ

my favorite mythical creature is the pegasus.

sinh vật thần thoại yêu thích của tôi là mãng xà.

in the story, the pegasus helps the hero fly to safety.

trong câu chuyện, mãng xà giúp đỡ người anh hùng bay đến nơi an toàn.

the pegasus symbolizes freedom and inspiration.

mãng xà tượng trưng cho sự tự do và nguồn cảm hứng.

many artists have depicted the pegasus in their works.

nhiều nghệ sĩ đã mô tả mãng xà trong các tác phẩm của họ.

the pegasus is often associated with poetry and creativity.

mãng xà thường gắn liền với thơ ca và sự sáng tạo.

children love stories about the pegasus and its adventures.

trẻ em yêu thích những câu chuyện về mãng xà và những cuộc phiêu lưu của nó.

in greek mythology, the pegasus was born from medusa.

trong thần thoại Hy Lạp, mãng xà ra đời từ Medusa.

the pegasus can be seen as a symbol of hope.

mãng xà có thể được xem như một biểu tượng của hy vọng.

many people dream of riding a pegasus through the clouds.

rất nhiều người mơ ước được cưỡi ngựa phát trên những đám mây.

in fantasy games, players often encounter a pegasus.

trong các trò chơi fantasy, người chơi thường gặp phải mãng xà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay