pegbox

[Mỹ]/ˈpɛɡbɒks/
[Anh]/ˈpɛɡbɑːks/

Dịch

n.(phần của nhạc cụ dây nơi các dây được gắn vào); (phần của nhạc cụ dây nơi các dây được gắn vào)

Cụm từ & Cách kết hợp

pegbox adjustment

điều chỉnh cần đàn

pegbox design

thiết kế cần đàn

pegbox position

vị trí cần đàn

pegbox tuning

chỉnh dây đàn

pegbox cover

nắp cần đàn

pegbox repair

sửa chữa cần đàn

pegbox maintenance

bảo trì cần đàn

pegbox replacement

thay thế cần đàn

pegbox features

tính năng của cần đàn

pegbox material

vật liệu cần đàn

Câu ví dụ

the pegbox is an essential part of the violin.

cần đàn là một bộ phận quan trọng của cây violin.

he adjusted the strings in the pegbox.

anh ấy đã điều chỉnh các dây trong cần đàn.

the pegbox holds the tuning pegs securely.

cần đàn giữ các cần điều chỉnh dây đàn một cách chắc chắn.

she carefully examined the pegbox for any damage.

cô ấy cẩn thận kiểm tra cần đàn xem có hư hỏng gì không.

the pegbox design influences the instrument's sound.

thiết kế cần đàn ảnh hưởng đến âm thanh của nhạc cụ.

he replaced the old pegs in the pegbox.

anh ấy đã thay thế các cần điều chỉnh dây đàn cũ trong cần đàn.

the pegbox needs regular maintenance to function well.

cần đàn cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.

understanding the pegbox is crucial for musicians.

hiểu về cần đàn rất quan trọng đối với các nhạc sĩ.

she painted intricate designs on the pegbox.

cô ấy đã vẽ những họa tiết phức tạp lên cần đàn.

the pegbox can be made from various types of wood.

cần đàn có thể được làm từ nhiều loại gỗ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay