peking

[US]/'pi:'kiŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. tên cũ của Bắc Kinh, hiện được gọi là Bắc Kinh

Phrases & Collocations

Peking duck

vịt peking

peking university

đại học bắc kinh

peking opera

kịch Bắc Kinh

peking man

người đàn ông bắc kinh

Example Sentences

Peking duck is a famous dish in Chinese cuisine.

Thịt vịt Bắc Kinh là một món ăn nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc.

Many tourists visit Peking to see historical sites like the Forbidden City.

Nhiều khách du lịch đến Bắc Kinh để tham quan các địa điểm lịch sử như Cố Cung.

Peking opera is a traditional Chinese art form.

Tuồng Bắc Kinh là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.

Peking University is one of the top universities in China.

Đại học Bắc Kinh là một trong những trường đại học hàng đầu của Trung Quốc.

Peking sauce is a popular condiment in Chinese cuisine.

Sốt Bắc Kinh là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.

Pekingese dogs are known for their long, flowing coats.

Những chú chó Bắc Kinh nổi tiếng với bộ lông dài và mềm mại.

Peking glass is a type of Chinese glassware with colorful designs.

Thủy tinh Bắc Kinh là một loại đồ thủy tinh Trung Quốc với các thiết kế đầy màu sắc.

Peking shredded pork is a classic dish with savory flavors.

Thịt lợn xé sợi Bắc Kinh là một món ăn cổ điển với hương vị đậm đà.

Peking opera masks are colorful and elaborate.

Những chiếc mặt nạ tuồng Bắc Kinh đầy màu sắc và công phu.

Peking cabbage is a common vegetable used in Chinese cooking.

Bắp cải Bắc Kinh là một loại rau phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc.

Real-world Examples

Peking opera is the national essence of our culture.

Vở cải lương Bắc Kinh là tinh hoa dân tộc của văn hóa của chúng ta.

Source: 50 Sample Essays for English Major Level 8 Exam Memorization

He is a famoust artist in Peking opera.

Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng trong lĩnh vực cải lương Bắc Kinh.

Source: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.

Culture! It's cultural! It's called Peking duck.

Văn hóa! Nó mang tính văn hóa! Nó được gọi là vịt Bắc Kinh.

Source: European and American Cultural Atmosphere (Audio)

This is the authentic and traditional Peking Duck.

Đây là vịt Bắc Kinh đích thực và truyền thống.

Source: Culinary methods for gourmet food

During one hundred years, Peking University has been fashioning its tradition.

Trong một trăm năm, Đại học Bắc Kinh đã từng định hình truyền thống của mình.

Source: 100 Classic English Essays for Recitation

Now, let me show you the correct way to enjoy Peking Duck.

Bây giờ, hãy để tôi cho bạn thấy cách thưởng thức vịt Bắc Kinh đúng cách.

Source: Culinary methods for gourmet food

Hanhui Guan of Peking University and David Daokui Li of Tsinghua University.

Hanhui Guan của Đại học Bắc Kinh và David Daokui Li của Đại học Thanh Hoa.

Source: The Economist (Summary)

It is an ancient civilization that gave the world Peking Man, gunpowder and noodles.

Đây là một nền văn minh cổ đại đã cho thế giới Người Bắc Kinh, thuốc súng và mì.

Source: Travel around the world

That's a common scenario for graduates majoring in paleobiology at Peking university.

Đó là một tình huống phổ biến đối với sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành cổ sinh vật học tại Đại học Bắc Kinh.

Source: CCTV Observations

An extreme example of this trajectory is the Peking University student Lu Buxuan.

Một ví dụ điển hình của xu hướng này là sinh viên Đại học Bắc Kinh Lu Buxuan.

Source: "The Sixth Sound" Reading Selection

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now