guangzhou

[US]/ɡwɑːŋˈdʒoʊ/
[UK]/ɡwɑːŋˈdʒoʊ/
Frequency: Very High

Translation

n.thủ đô của tỉnh Quảng Đông
Word Forms
số nhiềuguangzhous

Phrases & Collocations

guangzhou city

thành phố quảng châu

guangzhou airport

sân bay quảng châu

guangzhou market

chợ quảng châu

guangzhou food

ẩm thực quảng châu

guangzhou culture

văn hóa quảng châu

guangzhou tour

tour quảng châu

guangzhou skyline

dòng chân trời quảng châu

guangzhou festival

lễ hội quảng châu

guangzhou university

đại học quảng châu

guangzhou river

sông quảng châu

Example Sentences

guangzhou is known for its delicious cantonese cuisine.

Quảng Châu nổi tiếng với ẩm thực Quảng Đông thơm ngon.

i plan to visit guangzhou next month.

Tôi dự định đến thăm Quảng Châu vào tháng tới.

guangzhou has a rich cultural heritage.

Quảng Châu có một di sản văn hóa phong phú.

many tourists flock to guangzhou every year.

Nhiều khách du lịch đổ về Quảng Châu mỗi năm.

guangzhou's skyline is truly impressive.

Dòng chân trời của Quảng Châu thực sự ấn tượng.

shopping in guangzhou is a unique experience.

Mua sắm ở Quảng Châu là một trải nghiệm độc đáo.

guangzhou hosts the largest trade fair in china.

Quảng Châu là nơi tổ chức hội chợ thương mại lớn nhất ở Trung Quốc.

the pearl river flows through guangzhou.

Sông Châu Ngọc chảy qua Quảng Châu.

guangzhou is a major transportation hub in southern china.

Quảng Châu là một trung tâm giao thông lớn ở miền Nam Trung Quốc.

people in guangzhou are known for their hospitality.

Người dân Quảng Châu nổi tiếng với sự mến khách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now