| số nhiều | pelhams |
Pelham bit
mồm cương
Pelham bridle
muôi cương
Pelham reins
dây cương
Pelham bit
mồm cương
Pelham bridle
muôi cương
Pelham reins
dây cương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay