pelham

[Mỹ]/'peləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Pelham Bit (một loại bridle cho ngựa kết nối dây curb và snaffle)
Word Forms
số nhiềupelhams

Cụm từ & Cách kết hợp

Pelham bit

mồm cương

Pelham bridle

muôi cương

Pelham reins

dây cương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay