a little bit
một chút xíu
bit by bit
từng chút một
a tiny bit
một chút rất nhỏ
every bit counts
mỗi chút đều quan trọng
a bit chilly
hơi se lạnh
a bit salty
hơi mặn
little bit
một chút xíu
a bit of
một chút của
bits of
vài chút của
bit error
lỗi bit
bit rate
tốc độ bit
bit error rate
tỷ lệ lỗi bit
quite a bit
khá nhiều
on the bit
trên bit
drill bit
mũi khoan
diamond bit
mũi khoan kim cương
the least bit
chút nào không
wait a bit
chờ một chút
rock bit
mũi khoan đá
a bit off
hơi lệch
a bit on
hơi bật
stop bit
bit dừng
roller bit
mũi lăn
bit stream
luồng bit
That's a bit stiff.
Chắc hẳn là hơi cứng rồi.
It's a bit thick.
Nó hơi dày.
a bit of lint; a bit of luck.
một chút xơ vải; một chút may mắn.
we're a bit worried.
Chúng tôi hơi lo lắng.
he's a bit of a womanizer.
Anh ta hơi trăng trai.
I'm not a bit tired.
Tôi không hơi mệt đâu.
we're in for a bit of a blow.
Chúng tôi sẽ phải hứng chịu một đòn mạnh.
Michael was a bit concussed.
Michael bị chấn động não nhẹ.
a bit of background goss.
một chút tin đồn hậu trường.
the fish was a bit off.
Cá hơi hỏng.
a juicy bit of gossip.
Một chút tin đồn giật gân.
the pastry is a bit soggy.
Bánh ngọt hơi bị ướt.
a teeny bit of criticism.
Một chút chỉ trích nhỏ.
he's a bit thick.
Anh ta hơi chậm hiểu.
he was a bit that way.
Anh ta hơi như vậy.
have a bit of a cuddle
Có một chút ôm ấp.
a nice bit of craft.
Một chút thủ công đẹp.
This tooth is a bit wonky.
Răng này hơi bị lệch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay