pelioses

[Mỹ]/ˌpɛlɪˈəʊsiːz/
[Anh]/ˌpɛlɪˈoʊsiːz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của peliosis; một tình trạng được đặc trưng bởi nhiều túi chứa đầy máu trong gan hoặc các cơ quan khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

pelioses develop

Vietnamese_translation

pelioses form

Vietnamese_translation

pelioses appear

Vietnamese_translation

pelioses cause

Vietnamese_translation

treating pelioses

Vietnamese_translation

pelioses symptoms

Vietnamese_translation

pelioses patient

Vietnamese_translation

pelioses diagnosis

Vietnamese_translation

pelioses treatment

Vietnamese_translation

hepatic pelioses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

most pelioses are found in the humid forests of southeast asia.

Đa số các loài pelioses được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt ở Đông Nam Á.

scientists continue to discover new pelioses in remote mountain ranges.

Các nhà khoa học tiếp tục phát hiện ra các loài pelioses mới trong các dãy núi hẻo lánh.

the bright color of certain pelioses serves as a warning to predators.

Màu sắc rực rỡ của một số loài pelioses đóng vai trò cảnh báo cho các loài săn mồi.

distinctive pelioses have been identified on the island of borneo.

Các loài pelioses đặc trưng đã được xác định trên đảo Borneo.

these rare pelioses typically bloom during the late spring season.

Các loài pelioses quý hiếm này thường nở hoa vào cuối mùa xuân.

botanists classify pelioses based on their unique leaf patterns.

Các nhà thực vật học phân loại pelioses dựa trên các mô hình lá độc đáo của chúng.

climate change poses a threat to the habitat of native pelioses.

Biến đổi khí hậu đe dọa đến môi trường sống của các loài pelioses bản địa.

local guides helped the team locate the hidden cluster of pelioses.

Các hướng dẫn viên địa phương đã giúp nhóm xác định được cụm pelioses ẩn kín.

detailed illustrations of pelioses appear in many botanical textbooks.

Các bản vẽ chi tiết về pelioses xuất hiện trong nhiều sách giáo khoa thực vật học.

he wrote his thesis on the genetic diversity of pelioses.

Ông đã viết luận văn của mình về sự đa dạng di truyền của pelioses.

we must protect the environment to ensure pelioses survive.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường để đảm bảo pelioses có thể tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay