pelite rock
đá pelite
pelite formation
sự hình thành pelite
pelite matrix
ma trận pelite
pelite sediment
cốt nền pelite
pelite type
loại pelite
pelite sample
mẫu pelite
pelite layer
lớp pelite
pelite analysis
phân tích pelite
pelite deposit
mỏ pelite
pelite characteristics
đặc điểm của pelite
the scientist studied the properties of pelite in the lab.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của pelite trong phòng thí nghiệm.
pelite is often found in sedimentary rock formations.
pelite thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.
geologists classify pelite based on its mineral composition.
các nhà địa chất phân loại pelite dựa trên thành phần khoáng chất của nó.
understanding pelite can help in oil exploration.
hiểu về pelite có thể giúp trong việc thăm dò dầu mỏ.
the texture of pelite can vary significantly.
bề mặt của pelite có thể khác nhau đáng kể.
pelite contributes to the formation of shale deposits.
pelite đóng góp vào sự hình thành các mỏ shale.
researchers examined the ancient pelite samples.
các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các mẫu pelite cổ đại.
pelite can indicate the environmental conditions of its formation.
pelite có thể cho thấy các điều kiện môi trường của quá trình hình thành của nó.
in geology, pelite is a fine-grained sedimentary rock.
trong địa chất, pelite là đá trầm tích hạt mịn.
the study of pelite is essential for understanding sedimentary processes.
nghiên cứu về pelite là điều cần thiết để hiểu các quá trình trầm tích.
pelite rock
đá pelite
pelite formation
sự hình thành pelite
pelite matrix
ma trận pelite
pelite sediment
cốt nền pelite
pelite type
loại pelite
pelite sample
mẫu pelite
pelite layer
lớp pelite
pelite analysis
phân tích pelite
pelite deposit
mỏ pelite
pelite characteristics
đặc điểm của pelite
the scientist studied the properties of pelite in the lab.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của pelite trong phòng thí nghiệm.
pelite is often found in sedimentary rock formations.
pelite thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.
geologists classify pelite based on its mineral composition.
các nhà địa chất phân loại pelite dựa trên thành phần khoáng chất của nó.
understanding pelite can help in oil exploration.
hiểu về pelite có thể giúp trong việc thăm dò dầu mỏ.
the texture of pelite can vary significantly.
bề mặt của pelite có thể khác nhau đáng kể.
pelite contributes to the formation of shale deposits.
pelite đóng góp vào sự hình thành các mỏ shale.
researchers examined the ancient pelite samples.
các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các mẫu pelite cổ đại.
pelite can indicate the environmental conditions of its formation.
pelite có thể cho thấy các điều kiện môi trường của quá trình hình thành của nó.
in geology, pelite is a fine-grained sedimentary rock.
trong địa chất, pelite là đá trầm tích hạt mịn.
the study of pelite is essential for understanding sedimentary processes.
nghiên cứu về pelite là điều cần thiết để hiểu các quá trình trầm tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay