pelite

[Mỹ]/ˈpɛlaɪt/
[Anh]/ˈpɛlaɪt/

Dịch

n. một loại đá bùn hoặc đá đất sét
Word Forms
số nhiềupelites

Cụm từ & Cách kết hợp

pelite rock

đá pelite

pelite formation

sự hình thành pelite

pelite matrix

ma trận pelite

pelite sediment

cốt nền pelite

pelite type

loại pelite

pelite sample

mẫu pelite

pelite layer

lớp pelite

pelite analysis

phân tích pelite

pelite deposit

mỏ pelite

pelite characteristics

đặc điểm của pelite

Câu ví dụ

the scientist studied the properties of pelite in the lab.

các nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của pelite trong phòng thí nghiệm.

pelite is often found in sedimentary rock formations.

pelite thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

geologists classify pelite based on its mineral composition.

các nhà địa chất phân loại pelite dựa trên thành phần khoáng chất của nó.

understanding pelite can help in oil exploration.

hiểu về pelite có thể giúp trong việc thăm dò dầu mỏ.

the texture of pelite can vary significantly.

bề mặt của pelite có thể khác nhau đáng kể.

pelite contributes to the formation of shale deposits.

pelite đóng góp vào sự hình thành các mỏ shale.

researchers examined the ancient pelite samples.

các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các mẫu pelite cổ đại.

pelite can indicate the environmental conditions of its formation.

pelite có thể cho thấy các điều kiện môi trường của quá trình hình thành của nó.

in geology, pelite is a fine-grained sedimentary rock.

trong địa chất, pelite là đá trầm tích hạt mịn.

the study of pelite is essential for understanding sedimentary processes.

nghiên cứu về pelite là điều cần thiết để hiểu các quá trình trầm tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay