thin pellicle
màng màng mỏng
pellicle layer
lớp màng pellicle
pellicle formation
sự hình thành pellicle
pellicle coating
lớp phủ pellicle
gelatinous pellicle
pellicle dạng thạch
pellicle surface
bề mặt pellicle
pellicle structure
cấu trúc pellicle
pellicle thickness
độ dày pellicle
pellicle development
sự phát triển của pellicle
pellicle adhesion
độ bám dính của pellicle
the pellicle on the surface of the broth formed a protective layer.
lớp màng pellicle trên bề mặt nước dùng đã tạo thành một lớp bảo vệ.
during fermentation, a pellicle may develop on the liquid.
trong quá trình lên men, một lớp pellicle có thể phát triển trên chất lỏng.
the pellicle helps to prevent contamination in the culture.
lớp pellicle giúp ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn trong môi trường nuôi cấy.
we observed a thin pellicle forming on the surface of the wine.
chúng tôi quan sát thấy một lớp pellicle mỏng hình thành trên bề mặt rượu vang.
a pellicle can indicate the presence of certain bacteria.
một lớp pellicle có thể cho thấy sự hiện diện của một số vi khuẩn nhất định.
the chef explained how a pellicle affects the flavor of the dish.
người đầu bếp giải thích cách một lớp pellicle ảnh hưởng đến hương vị của món ăn.
in brewing, a pellicle can be both a sign of health and spoilage.
trong quá trình sản xuất bia, một lớp pellicle có thể vừa là dấu hiệu của sức khỏe vừa là dấu hiệu của sự hỏng hóc.
removing the pellicle can enhance the clarity of the beverage.
việc loại bỏ lớp pellicle có thể làm tăng độ trong của đồ uống.
some cheeses develop a natural pellicle during aging.
một số loại phô mai phát triển một lớp pellicle tự nhiên trong quá trình ủ.
understanding the role of pellicle is crucial in microbiology.
hiểu vai trò của pellicle rất quan trọng trong vi sinh vật học.
thin pellicle
màng màng mỏng
pellicle layer
lớp màng pellicle
pellicle formation
sự hình thành pellicle
pellicle coating
lớp phủ pellicle
gelatinous pellicle
pellicle dạng thạch
pellicle surface
bề mặt pellicle
pellicle structure
cấu trúc pellicle
pellicle thickness
độ dày pellicle
pellicle development
sự phát triển của pellicle
pellicle adhesion
độ bám dính của pellicle
the pellicle on the surface of the broth formed a protective layer.
lớp màng pellicle trên bề mặt nước dùng đã tạo thành một lớp bảo vệ.
during fermentation, a pellicle may develop on the liquid.
trong quá trình lên men, một lớp pellicle có thể phát triển trên chất lỏng.
the pellicle helps to prevent contamination in the culture.
lớp pellicle giúp ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn trong môi trường nuôi cấy.
we observed a thin pellicle forming on the surface of the wine.
chúng tôi quan sát thấy một lớp pellicle mỏng hình thành trên bề mặt rượu vang.
a pellicle can indicate the presence of certain bacteria.
một lớp pellicle có thể cho thấy sự hiện diện của một số vi khuẩn nhất định.
the chef explained how a pellicle affects the flavor of the dish.
người đầu bếp giải thích cách một lớp pellicle ảnh hưởng đến hương vị của món ăn.
in brewing, a pellicle can be both a sign of health and spoilage.
trong quá trình sản xuất bia, một lớp pellicle có thể vừa là dấu hiệu của sức khỏe vừa là dấu hiệu của sự hỏng hóc.
removing the pellicle can enhance the clarity of the beverage.
việc loại bỏ lớp pellicle có thể làm tăng độ trong của đồ uống.
some cheeses develop a natural pellicle during aging.
một số loại phô mai phát triển một lớp pellicle tự nhiên trong quá trình ủ.
understanding the role of pellicle is crucial in microbiology.
hiểu vai trò của pellicle rất quan trọng trong vi sinh vật học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay