renal pelvis
hậu thận
the pelvis major (=the false pelvis)
vùng chậu lớn (=vùng chậu giả)
the pelvis minor (=the true pelvis)
vùng chậu nhỏ (=vùng chậu thật)
Objective To investigate the rehabilitation of pelvis disarticulation amputees.
Mục tiêu: Nghiên cứu khả năng phục hồi của những người bị cắt cụt chi do đứt khớp xương chậu.
Stagnation of urine in the kidney pelvis seems to greatly encourage pyelitis.
Sự ứ đọng nước tiểu trong bàng quang thận dường như rất khuyến khích viêm bể thận.
Tuberculous pyelitis showed deformed renal pelvis, filling defect and hydronephrosis.
Viêm bể thận lao cho thấy bể thận bị biến dạng, khiếm khuyết lấp đầy và giãn màng che.
She was born a dipygus, meaning that she had two separate pelvises side by side from the waist down.
Cô bé ra đời với dị tật dipygus, nghĩa là có hai xương chậu riêng biệt nằm cạnh nhau từ thắt lưng trở xuống.
The calices show the same changes to a variable degree, depending on whether the renal pelvis is intrarenal or extrarenal.
Các calyc có những thay đổi tương tự nhau ở các mức độ khác nhau, tùy thuộc vào việc bể thận nằm trong thận hay nằm ngoài thận.
This intravenous pyelogram (IVP) of a normal urinary tract on the left demonstrates contrast filling the pelvis, ureter, and bladder.
Chụp pyelogram tĩnh mạch (IVP) của đường tiết niệu bình thường ở bên trái cho thấy chất tương phản lấp đầy bàng quang, ureter và bể thận.
In this case, a large "staghorn" calculus (so named because the prominent projections of the stone into the calyces resemble deer antlers) was present that filled up the pelvis and calyceal system.
Trong trường hợp này, có một viên sỏi "hình nai" lớn (được đặt tên như vậy vì những phần nhô ra của viên sỏi vào calyceal giống như sừng nai) đã lấp đầy vùng chậu và hệ thống calyceal.
renal pelvis
hậu thận
the pelvis major (=the false pelvis)
vùng chậu lớn (=vùng chậu giả)
the pelvis minor (=the true pelvis)
vùng chậu nhỏ (=vùng chậu thật)
Objective To investigate the rehabilitation of pelvis disarticulation amputees.
Mục tiêu: Nghiên cứu khả năng phục hồi của những người bị cắt cụt chi do đứt khớp xương chậu.
Stagnation of urine in the kidney pelvis seems to greatly encourage pyelitis.
Sự ứ đọng nước tiểu trong bàng quang thận dường như rất khuyến khích viêm bể thận.
Tuberculous pyelitis showed deformed renal pelvis, filling defect and hydronephrosis.
Viêm bể thận lao cho thấy bể thận bị biến dạng, khiếm khuyết lấp đầy và giãn màng che.
She was born a dipygus, meaning that she had two separate pelvises side by side from the waist down.
Cô bé ra đời với dị tật dipygus, nghĩa là có hai xương chậu riêng biệt nằm cạnh nhau từ thắt lưng trở xuống.
The calices show the same changes to a variable degree, depending on whether the renal pelvis is intrarenal or extrarenal.
Các calyc có những thay đổi tương tự nhau ở các mức độ khác nhau, tùy thuộc vào việc bể thận nằm trong thận hay nằm ngoài thận.
This intravenous pyelogram (IVP) of a normal urinary tract on the left demonstrates contrast filling the pelvis, ureter, and bladder.
Chụp pyelogram tĩnh mạch (IVP) của đường tiết niệu bình thường ở bên trái cho thấy chất tương phản lấp đầy bàng quang, ureter và bể thận.
In this case, a large "staghorn" calculus (so named because the prominent projections of the stone into the calyces resemble deer antlers) was present that filled up the pelvis and calyceal system.
Trong trường hợp này, có một viên sỏi "hình nai" lớn (được đặt tên như vậy vì những phần nhô ra của viên sỏi vào calyceal giống như sừng nai) đã lấp đầy vùng chậu và hệ thống calyceal.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay