pendents

[Mỹ]/ˈpɛndənt/
[Anh]/ˈpɛndənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. treo xuống; bị treo; chưa quyết định; đang chờ; nhô ra; sắp xảy ra; sắp xảy ra

Cụm từ & Cách kết hợp

pendent light

đèn lồng

pendent necklace

dây chuyền mặt lồng

pendent earrings

tai trang sức lồng

pendent fixture

đèn chùm

pendent style

phong cách lồng

pendent design

thiết kế lồng

pendent mount

ngàm lồng

pendent frame

khung lồng

pendent display

trưng bày lồng

pendent ornament

trang trí lồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay