pendragons

[Mỹ]/ˈpɛn.dræɡ.ən/
[Anh]/ˈpɛnˌdræɡ.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoàng tử hoặc lãnh đạo ở Anh cổ đại hoặc xứ Wales

Cụm từ & Cách kết hợp

pendragon legacy

di sản của pendragon

pendragon knight

hiệp sĩ pendragon

pendragon's fate

số phận của pendragon

pendragon quest

hành trình của pendragon

pendragon chronicles

biên niên sử pendragon

pendragon sword

kiếm của pendragon

pendragon realm

vương quốc của pendragon

pendragon war

cuộc chiến của pendragon

pendragon alliance

liên minh pendragon

pendragon legend

truyền thuyết về pendragon

Câu ví dụ

he is a true pendragon at heart.

anh ấy là một người thừa kế thực sự của dòng họ Pendragon trong tim.

the legend of pendragon has inspired many stories.

huyền thoại về Pendragon đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.

she dreams of being a pendragon in her own right.

cô ấy mơ ước trở thành một người thừa kế của dòng họ Pendragon theo cách của riêng mình.

the pendragon lineage is steeped in mystery.

dòng dõi Pendragon thấm đẫm bí ẩn.

many believe that pendragon is a symbol of bravery.

nhiều người tin rằng Pendragon là biểu tượng của sự dũng cảm.

he carries the pendragon name with pride.

anh ấy mang danh hiệu Pendragon với niềm tự hào.

the pendragon story is often told around the campfire.

câu chuyện về Pendragon thường được kể bên đống lửa.

in his quest, he felt like a true pendragon.

trong cuộc hành trình của mình, anh cảm thấy như một người thừa kế thực sự của dòng họ Pendragon.

the pendragon saga continues to captivate audiences.

truyền thuyết về Pendragon vẫn tiếp tục thu hút khán giả.

she found inspiration in the tales of pendragon.

cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong những câu chuyện về Pendragon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay