high penetrabilities
khả năng xuyên cao
low penetrabilities
khả năng xuyên thấp
variable penetrabilities
khả năng xuyên thay đổi
effective penetrabilities
khả năng xuyên hiệu quả
measured penetrabilities
khả năng xuyên đo được
increased penetrabilities
khả năng xuyên tăng
decreased penetrabilities
khả năng xuyên giảm
optimal penetrabilities
khả năng xuyên tối ưu
analyzed penetrabilities
khả năng xuyên phân tích
comparable penetrabilities
khả năng xuyên so sánh được
the research focused on the penetrabilities of various materials.
nghiên cứu tập trung vào khả năng thấm của các vật liệu khác nhau.
understanding the penetrabilities of different substances is crucial for this experiment.
việc hiểu rõ khả năng thấm của các chất khác nhau rất quan trọng cho thí nghiệm này.
scientists measured the penetrabilities of liquids through different membranes.
các nhà khoa học đã đo lường khả năng thấm của chất lỏng qua các màng khác nhau.
the penetrabilities of gases can vary significantly under pressure.
khả năng thấm của khí có thể khác nhau đáng kể dưới áp lực.
we need to analyze the penetrabilities of the new composite materials.
chúng ta cần phân tích khả năng thấm của các vật liệu composite mới.
different environmental factors can affect the penetrabilities of soils.
các yếu tố môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng thấm của đất.
the study revealed the penetrabilities of various coatings on metals.
nghiên cứu đã tiết lộ khả năng thấm của các lớp phủ khác nhau trên kim loại.
penetrabilities can be influenced by temperature and humidity.
khả năng thấm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm.
engineers must consider the penetrabilities of materials when designing structures.
các kỹ sư phải xem xét khả năng thấm của vật liệu khi thiết kế các cấu trúc.
the penetrabilities of different liquids were tested in the lab.
khả năng thấm của các chất lỏng khác nhau đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
high penetrabilities
khả năng xuyên cao
low penetrabilities
khả năng xuyên thấp
variable penetrabilities
khả năng xuyên thay đổi
effective penetrabilities
khả năng xuyên hiệu quả
measured penetrabilities
khả năng xuyên đo được
increased penetrabilities
khả năng xuyên tăng
decreased penetrabilities
khả năng xuyên giảm
optimal penetrabilities
khả năng xuyên tối ưu
analyzed penetrabilities
khả năng xuyên phân tích
comparable penetrabilities
khả năng xuyên so sánh được
the research focused on the penetrabilities of various materials.
nghiên cứu tập trung vào khả năng thấm của các vật liệu khác nhau.
understanding the penetrabilities of different substances is crucial for this experiment.
việc hiểu rõ khả năng thấm của các chất khác nhau rất quan trọng cho thí nghiệm này.
scientists measured the penetrabilities of liquids through different membranes.
các nhà khoa học đã đo lường khả năng thấm của chất lỏng qua các màng khác nhau.
the penetrabilities of gases can vary significantly under pressure.
khả năng thấm của khí có thể khác nhau đáng kể dưới áp lực.
we need to analyze the penetrabilities of the new composite materials.
chúng ta cần phân tích khả năng thấm của các vật liệu composite mới.
different environmental factors can affect the penetrabilities of soils.
các yếu tố môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng thấm của đất.
the study revealed the penetrabilities of various coatings on metals.
nghiên cứu đã tiết lộ khả năng thấm của các lớp phủ khác nhau trên kim loại.
penetrabilities can be influenced by temperature and humidity.
khả năng thấm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm.
engineers must consider the penetrabilities of materials when designing structures.
các kỹ sư phải xem xét khả năng thấm của vật liệu khi thiết kế các cấu trúc.
the penetrabilities of different liquids were tested in the lab.
khả năng thấm của các chất lỏng khác nhau đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay