act of penitences
hành động sám hối
perform penitences
thực hiện sám hối
penitences and prayers
sám hối và cầu nguyện
accept penitences
chấp nhận sám hối
penitences for sins
sám hối vì tội lỗi
long penitences
sám hối dài
penitences of faith
sám hối đức tin
deep penitences
sám hối sâu sắc
daily penitences
sám hối hàng ngày
public penitences
sám hối công khai
he performed his penitences to seek forgiveness.
anh ấy đã thực hiện các hành vi sám hối để tìm kiếm sự tha thứ.
her penitences were a way to atone for her mistakes.
những hành vi sám hối của cô ấy là một cách để chuộc lỗi cho những sai lầm của cô ấy.
many people believe that penitences can lead to spiritual growth.
nhiều người tin rằng các hành vi sám hối có thể dẫn đến sự phát triển tinh thần.
he spent hours in penitences after the argument.
sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã dành hàng giờ để sám hối.
she wrote a letter of penitences to express her regrets.
cô ấy đã viết một lá thư sám hối để bày tỏ sự hối hận của mình.
his penitences were sincere and heartfelt.
những hành vi sám hối của anh ấy chân thành và xuất phát từ trái tim.
they believe that penitences can cleanse the soul.
họ tin rằng các hành vi sám hối có thể thanh lọc tâm hồn.
after his penitences, he felt a sense of relief.
sau khi sám hối, anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm.
her daily penitences became a ritual for her.
những hành vi sám hối hàng ngày của cô ấy trở thành một nghi thức.
he shared his penitences with a close friend.
anh ấy chia sẻ những hành vi sám hối của mình với một người bạn thân.
act of penitences
hành động sám hối
perform penitences
thực hiện sám hối
penitences and prayers
sám hối và cầu nguyện
accept penitences
chấp nhận sám hối
penitences for sins
sám hối vì tội lỗi
long penitences
sám hối dài
penitences of faith
sám hối đức tin
deep penitences
sám hối sâu sắc
daily penitences
sám hối hàng ngày
public penitences
sám hối công khai
he performed his penitences to seek forgiveness.
anh ấy đã thực hiện các hành vi sám hối để tìm kiếm sự tha thứ.
her penitences were a way to atone for her mistakes.
những hành vi sám hối của cô ấy là một cách để chuộc lỗi cho những sai lầm của cô ấy.
many people believe that penitences can lead to spiritual growth.
nhiều người tin rằng các hành vi sám hối có thể dẫn đến sự phát triển tinh thần.
he spent hours in penitences after the argument.
sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã dành hàng giờ để sám hối.
she wrote a letter of penitences to express her regrets.
cô ấy đã viết một lá thư sám hối để bày tỏ sự hối hận của mình.
his penitences were sincere and heartfelt.
những hành vi sám hối của anh ấy chân thành và xuất phát từ trái tim.
they believe that penitences can cleanse the soul.
họ tin rằng các hành vi sám hối có thể thanh lọc tâm hồn.
after his penitences, he felt a sense of relief.
sau khi sám hối, anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm.
her daily penitences became a ritual for her.
những hành vi sám hối hàng ngày của cô ấy trở thành một nghi thức.
he shared his penitences with a close friend.
anh ấy chia sẻ những hành vi sám hối của mình với một người bạn thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay