serious consequences
hậu quả nghiêm trọng
unexpected consequences
những hậu quả bất ngờ
long-term consequences
những hậu quả lâu dài
negative consequences
những hậu quả tiêu cực
immediate consequences
những hậu quả ngay lập tức
potential consequences
những hậu quả tiềm ẩn
legal consequences
những hậu quả pháp lý
social consequences
những hậu quả xã hội
economic consequences
những hậu quả kinh tế
severe consequences
những hậu quả nghiêm trọng
the consequences of climate change are becoming more severe.
những hậu quả của biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng hơn.
she didn't consider the consequences of her actions.
cô ấy không cân nhắc hậu quả của hành động của mình.
there are serious consequences for breaking the law.
có những hậu quả nghiêm trọng khi vi phạm pháp luật.
we must face the consequences of our decisions.
chúng ta phải đối mặt với hậu quả của những quyết định của chúng ta.
the consequences of poor planning can be disastrous.
những hậu quả của việc lập kế hoạch kém có thể là thảm họa.
he learned the hard way about the consequences of procrastination.
anh ta đã học được một cách khó khăn về hậu quả của sự trì hoãn.
the consequences of the pandemic have affected everyone.
những hậu quả của đại dịch đã ảnh hưởng đến mọi người.
understanding the consequences is crucial for making informed choices.
hiểu rõ hậu quả là rất quan trọng để đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
ignoring the consequences can lead to more problems.
bỏ qua hậu quả có thể dẫn đến nhiều vấn đề hơn.
he is aware of the long-term consequences of his lifestyle.
anh ta nhận thức được những hậu quả lâu dài của lối sống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay